Khi sử dụng iPhone, hầu hết người dùng đều sẽ gặp phải tính năng sao lưu iCloud hoặc sao lưu iTunes (nay là Finder trên macOS). Để bảo vệ dữ liệu cá nhân, Apple đã tích hợp một lớp bảo mật mạnh mẽ: mã hóa (encryption) sao lưu. Điều này đồng nghĩa với việc mọi dữ liệu sao lưu sẽ được mã hoá, chỉ có người dùng mới có thể giải mã bằng mật khẩu hoặc khóa bảo mật.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người dùng có thể muốn tắt mã hoá sao lưu để:
Dễ dàng chuyển dữ liệu sang thiết bị mới mà không phải nhập mật khẩu.
Giải quyết lỗi khi sao lưu hoặc khôi phục dữ liệu.
Đảm bảo phần mềm sao lưu của bên thứ ba (như iMazing, AnyTrans) có thể truy cập dữ liệu.
Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách tắt mã hoá sao lưu iPhone trên cả macOS và Windows, giải thích nguyên lý hoạt động của mã hoá sao lưu, và đưa ra một số lưu ý quan trọng để bạn không mất dữ liệu quan trọng.
Lưu ý: Việc tắt mã hoá sẽ làm giảm mức độ bảo mật của dữ liệu sao lưu. Hãy cân nhắc kỹ trước khi thực hiện và luôn sao lưu dữ liệu quan trọng ở nơi an toàn.
iCloud Backup: Khi bật tính năng sao lưu iCloud, dữ liệu của bạn được mã hoá khi truyền tới máy chủ Apple và lưu trữ ở đó. Apple sử dụng AES‑256 và khóa bảo mật của tài khoản Apple ID. Người dùng không cần nhập mật khẩu để mã hoá – quá trình diễn ra tự động và an toàn.
iTunes/Finder Backup (trên máy tính): Khi sao lưu qua cáp USB, người dùng có tùy chọn Encrypt local backup. Khi bật tùy chọn này, một mật khẩu sẽ được yêu cầu, và toàn bộ bản sao lưu sẽ được mã hoá bằng AES‑256. Không có mật khẩu, bản sao lưu sẽ ở dạng unencrypted (không mã hoá), cho phép các phần mềm bên thứ ba truy cập dễ dàng.
2.2. Lý do Apple khuyến nghị mã hoá
Bảo vệ thông tin cá nhân: Danh bạ, tin nhắn, ảnh, mật khẩu Wi‑Fi, thông tin thanh toán đều được bảo vệ.
Ngăn chặn truy cập trái phép: Nếu máy tính của bạn bị xâm nhập, bản sao lưu không mã hoá có thể bị đọc và sao chép.
Tuân thủ quy định pháp luật: Đối với doanh nghiệp, việc mã hoá dữ liệu là yêu cầu bắt buộc ở nhiều khu vực.
Để sao lưu nhanh mà không phải nhập mật khẩu trên mỗi lần sao lưu.
Sử dụng phần mềm sao lưu của bên thứ ba
Các phần mềm này thường yêu cầu sao lưu không mã hoá để đọc dữ liệu.
Lỗi “Backup cannot be completed because the backup is encrypted”
Đôi khi mật khẩu bị quên hoặc file sao lưu bị hỏng; tắt mã hoá và tạo sao lưu mới có thể giải quyết.
Thử nghiệm và phát triển
Các nhà phát triển muốn truy cập trực tiếp vào dữ liệu ứng dụng.
Cảnh báo: Nếu bạn không có mật khẩu của bản sao lưu đã mã hoá, không thể tắt mã hoá hay giải mã bản sao lưu cũ. Bạn sẽ phải tạo một bản sao lưu mới không mã hoá.
4. Các bước tắt mã hoá sao lưu trên macOS (Finder)
4.1. Chuẩn bị
Cập nhật macOS lên phiên bản mới nhất (tối thiểu macOS Catalina 10.15).
Cập nhật iPhone lên iOS mới nhất (ít nhất iOS 13).
Cắm iPhone vào máy Mac bằng cáp Lightning chính hãng hoặc chất lượng cao.
Mở Finder (trên macOS Catalina trở lên). Nếu bạn đang dùng macOS Mojave hoặc cũ hơn, mở iTunes.
4.2. Kiểm tra trạng thái mã hoá hiện tại
Trong Finder, chọn iPhone của bạn từ thanh bên trái dưới mục “Locations”.
Chuyển tới tab General.
Ở phần Backups, nếu Encrypt local backup được tích, nghĩa là sao lưu hiện đang được mã hoá.
4.3. Tắt mã hoá
Bỏ dấu tick ở ô Encrypt local backup.
Hệ thống sẽ yêu cầu bạn nhập mật khẩu hiện tại của bản sao lưu để xác nhận. Nhập mật khẩu và nhấn OK.
Khi thành công, Finder sẽ hiển thị “Backups are no longer encrypted.” (Sao lưu không còn được mã hoá).
Lưu ý: Nếu bạn không nhớ mật khẩu, không thể tắt mã hoá. Bạn sẽ phải xóa bản sao lưu hiện tại và tạo một bản sao lưu mới không mã hoá (Xem phần 5).
4.4. Tạo bản sao lưu mới không mã hoá
Nhấn Back Up Now.
Quá trình sao lưu sẽ bắt đầu; vì đã tắt mã hoá, sẽ nhanh hơn và không yêu cầu nhập mật khẩu.
Khi hoàn tất, bạn có thể kiểm tra trong Finder > Preferences > Devices để xác nhận bản sao lưu mới được tạo.
5. Các bước tắt mã hoá sao lưu trên Windows (iTunes)
5.1. Chuẩn bị
Cài đặt iTunes mới nhất (từ Microsoft Store hoặc trang Apple).
Cập nhật iPhone lên iOS mới nhất.
Kết nối iPhone qua cáp USB.
5.2. Kiểm tra trạng thái mã hoá
Mở iTunes, chọn iPhone (biểu tượng thiết bị ở góc trên bên trái).
Trong mục Summary, kéo xuống phần Backups.
Nếu Encrypt iPhone backup được tích, sao lưu đang được mã hoá.
5.3. Tắt mã hoá
Bỏ tick ở Encrypt iPhone backup.
Nhập mật khẩu hiện tại của bản sao lưu để xác nhận.
Nhấn Apply. iTunes sẽ hiển thị thông báo “Backups are no longer encrypted”.
5.4. Tạo sao lưu mới không mã hoá
Nhấn Back Up Now.
Đợi quá trình hoàn tất. Bạn có thể kiểm tra thời gian và kích thước trong mục Recent Backups.
6. Khi quên mật khẩu mã hoá sao lưu
Nếu bạn quên mật khẩu của bản sao lưu đã mã hoá, Apple không cung cấp công cụ khôi phục. Dưới đây là các giải pháp khả thi:
Phương pháp
Mô tả
Độ an toàn
Thời gian
Xóa bản sao lưu hiện tại
Vào Finder/iTunes > Preferences > Devices, chọn bản sao lưu và nhấn Delete. Sau đó tạo sao lưu mới không mã hoá.
An toàn (không mất dữ liệu trên iPhone)
5‑10 phút
Sử dụng phần mềm khôi phục mật khẩu
Các phần mềm như iPhone Backup Extractor, Elcomsoft Phone Breaker có thể tấn công brute‑force hoặc dictionary.
Rủi ro (có thể mất dữ liệu, vi phạm pháp luật ở một số khu vực)
Từ vài giờ đến vài ngày tùy độ mạnh mật khẩu
Liên hệ Apple Support
Apple sẽ không giúp khôi phục mật khẩu, nhưng có thể hướng dẫn xóa bản sao lưu.
An toàn
15‑30 phút
Khuyến cáo: Nếu dữ liệu quan trọng, hãy cân nhắc tạo một bản sao lưu mới không mã hoá và giữ bản sao lưu cũ ở nơi an toàn, không xóa ngay.
Bảo mật dữ liệu trên máy tính: Khi sao lưu không mã hoá, bất kỳ ai có quyền truy cập vào máy tính đều có thể mở file sao lưu và xem dữ liệu. Đảm bảo máy tính được bảo vệ bằng mật khẩu mạnh, tường lửa, và phần mềm diệt virus.
Sao lưu thường xuyên: Dù không mã hoá, vẫn nên sao lưu ít nhất hai bản (một trên iCloud, một trên máy tính) để tránh mất mát dữ liệu do hỏng ổ cứng hoặc lỗi phần mềm.
Không chia sẻ mật khẩu sao lưu: Nếu bạn vẫn muốn mã hoá, hãy ghi lại mật khẩu ở nơi an toàn (ví dụ: trình quản lý mật khẩu như 1Password, Bitwarden).
Kiểm tra dung lượng lưu trữ: Sao lưu không mã hoá có thể chiếm nhiều không gian hơn trên ổ cứng vì không có nén dữ liệu bảo mật. Kiểm tra dung lượng ổ đĩa trước khi thực hiện.
Đối với doanh nghiệp: Nếu iPhone thuộc sở hữu công ty, hãy tham khảo chính sách IT nội bộ trước khi tắt mã hoá. Một số công ty yêu cầu mã hoá dữ liệu để tuân thủ GDPR, HIPAA, hoặc các tiêu chuẩn bảo mật nội bộ.
8. Các công cụ hỗ trợ sao lưu và khôi phục không mã hoá
Công cụ
Nền tảng
Tính năng nổi bật
iMazing
macOS, Windows
Sao lưu không mã hoá, quản lý dữ liệu ứng dụng, xuất dữ liệu ra CSV, PDF.
AnyTrans
macOS, Windows
Sao lưu toàn bộ thiết bị, chuyển dữ liệu giữa iPhone và Android, không yêu cầu mật khẩu sao lưu.
iExplorer
macOS, Windows
Truy cập file hệ thống iPhone, sao lưu các thư mục cụ thể mà không cần mã hoá.
Dr.Fone – Phone Backup
macOS, Windows
Sao lưu nhanh, phục hồi dữ liệu đã chọn, hỗ trợ nhiều phiên bản iOS.
Cách dùng iMazing để sao lưu không mã hoá:
Tải và cài đặt iMazing.
Kết nối iPhone, chọn “Backup”.
Trong mục “Backup Options”, bỏ chọn “Encrypt backup”.
Nhấn “Back Up”.
Sau khi sao lưu hoàn tất, bạn có thể duyệt nội dung sao lưu bằng iMazing và xuất ra các file riêng lẻ.
9. FAQ – Những câu hỏi thường gặp
9.1. Có thể tắt mã hoá sao lưu iCloud không?
Không. iCloud backup luôn được mã hoá tự động bằng khóa của Apple ID. Bạn chỉ có thể tắt tính năng sao lưu iCloud hoàn toàn.
9.2. Khi tắt mã hoá, dữ liệu đã mã hoá trước đó có bị mất không?
Không. Các bản sao lưu đã mã hoá vẫn tồn tại trên máy tính cho đến khi bạn xóa chúng. Bạn vẫn có thể khôi phục từ bản sao lưu mã hoá nếu nhớ mật khẩu.
9.3. Tôi có thể bật lại mã hoá sau khi đã tắt?
Có. Chỉ cần quay lại Finder/iTunes, tích lại ô Encrypt local backup, nhập mật khẩu mới và tạo bản sao lưu mới.
9.4. Tắt mã hoá có ảnh hưởng đến tốc độ sao lưu?
Có. Sao lưu không mã hoá thường nhanh hơn vì không cần thực hiện quá trình mã hoá và giải mã.
9.5. Nếu tôi quên mật khẩu và không muốn xóa bản sao lưu, có cách nào khôi phục không?
Bạn có thể thử phần mềm Elcomsoft Phone Breaker hoặc iPhone Backup Extractor để brute‑force mật khẩu, nhưng không có đảm bảo thành công và có thể tiêu tốn thời gian.
10. Kết luận
Việc tắt mã hoá sao lưu iPhone là một quyết định cần cân nhắc kỹ lưỡng. Nó mang lại sự tiện lợi trong việc chuyển dữ liệu, sử dụng phần mềm bên thứ ba và giải quyết một số lỗi sao lưu. Tuy nhiên, đồng thời cũng làm giảm mức độ bảo mật của dữ liệu cá nhân và tăng rủi ro nếu máy tính của bạn không được bảo vệ tốt.
Các bước tắt mã hoá thực sự đơn giản: chỉ cần bỏ tick chọn “Encrypt backup” trong Finder (macOS) hoặc iTunes (Windows), nhập mật khẩu hiện tại và tạo một bản sao lưu mới. Nếu bạn quên mật khẩu, giải pháp an toàn nhất là xóa bản sao lưu hiện tại và bắt đầu lại.
Cuối cùng, dù bạn quyết định giữ hoặc tắt mã hoá, đừng bao giờ bỏ qua việc sao lưu thường xuyên và bảo vệ máy tính bằng mật khẩu mạnh, phần mềm diệt virus, và cập nhật hệ thống. Bằng cách này, bạn sẽ luôn có một bản sao dữ liệu an toàn, sẵn sàng phục hồi khi cần.
Tài liệu tham khảo:
– Apple Support – How to encrypt or decrypt iPhone backups
– iMazing Knowledge Base – How to disable encrypted backups
– Elcomsoft – iPhone Backup Password Recovery Guide
Chúc bạn thành công trong việc quản lý sao lưu iPhone một cách an toàn và hiệu quả!