iPhone X, được Apple ra mắt vào tháng 11 năm 2026, đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử thiết kế và công nghệ smartphone của hãng. Đây là chiếc iPhone đầu tiên bỏ qua nút Home truyền thống, giới thiệu công nghệ Face ID, màn hình OLED toàn kích thước và nhiều cải tiến khác. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết, sâu sắc và toàn diện về thông số kỹ thuật của iPhone X, đồng thời so sánh chúng với các mẫu iPhone trước và sau để giúp bạn hiểu rõ hơn về vị thế của thiết bị này trong dòng sản phẩm Apple.
Có thể bạn quan tâm: Thu Nhỏ Icon Trên Iphone: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
1. Tổng Quan Về iPhone X
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | iPhone X (đọc là “iPhone ten”) |
| Ngày ra mắt | 3 tháng 9 2026 (ra mắt), 3 tháng 11 2026 (bắt đầu bán hàng) |
| Giá bán lẻ (USA) | 999 USD (64 GB), 1,149 USD (256 GB) |
| Thân máy | Khung nhôm không gỉ, mặt kính kính cường lực (Ceramic Shield chưa áp dụng) |
| Màu sắc | Space Gray, Silver |
| Hệ điều hành (lần đầu) | iOS 11 |
| Thời lượng hỗ trợ phần mềm | Cập nhật iOS đến iOS 17 (2026) và dự kiến hỗ trợ tới 2026 |
iPhone X là chiếc smartphone “đánh dấu kỷ nguyên mới” của Apple, với thiết kế không viền, màn hình OLED, và công nghệ nhận diện khuôn mặt tiên tiến. Những thông số dưới đây sẽ được chia thành các mục chính: Màn hình, Chipset, Bộ nhớ, Camera, Pin & Sạc, Kết nối, Cảm biến & Bảo mật, và cuối cùng là Đánh giá tổng quan.
Có thể bạn quan tâm: Thu Nhỏ Màn Hình Iphone: Hướng Dẫn Chi Tiết, Các Phương Pháp Hiệu Quả Và Lời Khuyên Tối Ưu
2. Màn Hình – Super Retina OLED Đột Phá
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Công nghệ | OLED (Super Retina) |
| Kích thước | 5.8 inch (diagonal) |
| Độ phân giải | 1125 × 2436 pixel (≈ 458 ppi) |
| Tỷ lệ màn hình / thân | 82.4% (cực cao so với các model trước) |
| Độ sáng tối đa | 625 cd/m² (typical), 800 cd/m² (HDR) |
| Màu sắc | Dải màu P3 (wide color gamut) |
| HDR | Hỗ trợ HDR10 và Dolby Vision |
| Công nghệ cảm ứng | 3D Touch, Force Touch (cảm ứng áp lực) |
| Mặt kính | Kính cường lực (Ion-X) – không chịu được trầy xước như Ceramic Shield của các model sau. |
2.1. Đánh giá chất lượng hiển thị
- Màu sắc: Dải màu P3 giúp hiển thị màu sắc sống động, trung thực hơn so với sRGB. Điều này rất hữu ích cho các nhà thiết kế, nhiếp ảnh gia, và người dùng yêu cầu độ chính xác màu cao.
- Độ sáng và HDR: Với độ sáng lên tới 800 cd/m² trong chế độ HDR, iPhone X mang lại trải nghiệm xem video và chơi game mượt mà, chi tiết trong môi trường ánh sáng mạnh.
- Tỷ lệ viền: Nhờ việc loại bỏ nút Home, viền quanh màn hình chỉ còn 2.44 mm, tạo cảm giác “tàn màn hình” (edge-to-edge) thực sự.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Thiết Lập Gmail Trên Iphone Chi Tiết Từ A Đến Z
3. Chipset – A11 Bionic
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên chip | Apple A11 Bionic |
| CPU | 6 nhân: 2 nhân hiệu năng cao (Monsoon) + 4 nhân tiết kiệm năng lượng (Mistral) |
| GPU | Apple-designed 3‑core GPU |
| Neural Engine | 1‑core (được tích hợp trong A11) – hỗ trợ Face ID, AR, Machine Learning |
| Quá trình sản xuất | 10 nm (FinFET) |
| Băng thông bộ nhớ | 68.25 GB/s |
3.1. Hiệu năng
- CPU: Hai nhân “Monsoon” đạt tốc độ lên tới 2.4 GHz, chịu trách nhiệm cho các tác vụ nặng như chơi game 3D, xử lý video 4K. Bốn nhân “Mistral” tối ưu cho các tác vụ nhẹ, giúp tiết kiệm pin.
- GPU: 3‑core GPU mang lại hiệu năng đồ họa tốt hơn 30% so với A10 Fusion trong iPhone 7, cho phép chạy các trò chơi đồ họa cao cấp và ứng dụng AR mượt mà.
- Neural Engine: Dù chưa mạnh như Neural Engine trong A12 trở đi, nhưng A11 vẫn đủ mạnh để thực hiện Face ID và các tác vụ Machine Learning cơ bản.
4. Bộ Nhớ – Lưu Trữ Và RAM
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| RAM | 3 GB LPDDR4X |
| Bộ nhớ trong | 64 GB / 256 GB (không hỗ trợ thẻ nhớ) |
| Bảo mật | Secure Enclave (được tích hợp trong chip A11) |
| Hỗ trợ iCloud | Đồng bộ dữ liệu, sao lưu, và lưu trữ đám mây |
4.1. Đánh giá
- RAM 3 GB: Đối với thời điểm ra mắt, 3 GB RAM là đủ để chạy đa nhiệm mượt mà trên iOS, dù so với Android cùng thời điểm (vốn thường có 4 GB trở lên) thì hơi khiêm tốn.
- Bộ nhớ trong: Hai tùy chọn 64 GB và 256 GB đáp ứng nhu cầu lưu trữ đa phương tiện, nhưng không có phiên bản 128 GB như các mẫu iPhone sau, khiến người dùng cần cân nhắc kỹ khi mua.
5. Camera – Hệ Thống Hai Camera Đột Phá
5.1. Camera Sau (Dual 12 MP)
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 12 MP (f/1.8, 1.22 µm) – camera chính 12 MP (f/2.4, 1.55 µm) – telephoto |
| Ống kính | 28 mm (độ mở f/1.8) + 52 mm (telephoto, f/2.4) |
| Zoom quang học | 2× (telephoto) |
| Zoom kỹ thuật số | Lên đến 10× |
| Stabilization | OIS (Optical Image Stabilization) cho cả hai ống kính |
| Độ sáng tối đa | 1/4000 s (camera chính) |
| Video | 4K@30 fps, 1080p@60 fps, 720p@240 fps (slo‑mo) |
| HDR | Smart HDR (iOS 13 trở lên) |
5.2. Camera Trước (7 MP)
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 7 MP (f/2.2, 1.12 µm) |
| Công nghệ | Face ID TrueDepth, Portrait mode, Portrait Lighting |
| Video | 1080p@30 fps |
| Mở rộng | Hỗ trợ AR (ARKit) và Animoji |
5.3. Đánh giá chất lượng ảnh
- Chế độ Portrait: Nhờ hai ống kính và phần mềm xử lý, iPhone X cho ra những bức ảnh nền mờ (bokeh) tự nhiên, đồng thời hỗ trợ Portrait Lighting với nhiều chế độ ánh sáng nghệ thuật.
- Chụp trong điều kiện thiếu sáng: Ống kính f/1.8 kết hợp OIS giúp giảm nhiễu, cho ảnh sáng và chi tiết hơn so với các model trước.
- Video: Hỗ trợ quay 4K ở 30 fps, ổn định nhờ OIS, cùng với tính năng slo‑mo 1080p@240 fps, đáp ứng nhu cầu làm video chuyên nghiệp cơ bản.
6. Pin – Dung Lượng và Công Nghệ Sạc
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dung lượng pin | 2,716 mAh (li-ion) |
| Thời gian sử dụng | Đàm thoại lên tới 21 giờ, Internet không dây 13 giờ, video xem 13 giờ, âm nhạc 60 giờ (theo Apple) |
| Sạc nhanh | 15 W (USB‑Power Delivery) – lên tới 50 % trong 30 phút (sạc qua cáp Lightning) |
| Sạc không dây | Qi (đến 7.5 W) |
| Công nghệ quản lý năng lượng | Optimized Battery Charging (iOS 13+) |
6.1. Đánh giá thời lượng pin
Mặc dù dung lượng pin chỉ khoảng 2,7 Ah, nhưng nhờ tối ưu phần mềm và chip A11 hiệu năng cao, iPhone X vẫn đạt thời gian sử dụng tương đương hoặc tốt hơn so với các mẫu Android cùng thời gian. Sạc nhanh 15 W là tiêu chuẩn vào thời điểm ra mắt, tuy không nhanh như chuẩn USB‑PD 18 W hay 20 W của các model mới hơn, nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu ngày thường.
7. Kết Nối – Wi‑Fi, Bluetooth, LTE và Các Công Nghệ Khác
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Wi‑Fi | 802.11a/b/g/n/ac, 2.4 GHz & 5 GHz, MIMO 2×2, HT40 |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| NFC | Yes (Apple Pay) |
| GPS | GPS, GLONASS, Galileo, QZSS |
| Công nghệ di động | LTE‑Advanced (Cat. 16), 4G LTE 150 Mbps download, 50 Mbps upload |
| SIM | Nano‑SIM, eSIM (điện thoại hỗ trợ) |
| Cổng kết nối | Lightning (đầu vào/đầu ra) – không có cổng 3.5 mm |
7.1. Đánh giá mạng
- Wi‑Fi 802.11ac: Cho tốc độ tải lên tới 433 Mbps, đáp ứng nhu cầu streaming 4K mượt mà.
- Bluetooth 5.0: Mang lại phạm vi kết nối rộng hơn và tiêu thụ ít năng lượng.
- LTE‑Advanced: Hỗ trợ tải dữ liệu nhanh, phù hợp với các nhà mạng 4G hiện nay.
8. Cảm Biến, Bảo Mật Và Các Tính Năng Đặc Biệt
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Face ID | Hệ thống nhận diện khuôn mặt 3D dựa trên 30.000 điểm, sử dụng camera TrueDepth (IR, dot projector) |
| Cảm biến | Accelerometer, Gyroscope, Proximity, Ambient Light, Barometer |
| Chống nước | IP67 (độ sâu tối đa 1 m, 30 phút) |
| Hệ điều hành | iOS 11 (ra mắt), cập nhật tới iOS 17 (2026) |
| Tính năng đặc biệt | Animoji, ARKit, 3D Touch, Dual SIM (nano + eSIM) |
8.1. Face ID – Điểm nhấn bảo mật

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Iphone: Đánh Giá Chi Tiết Các Dòng Sản Phẩm Từ Iphone 6 Đến Iphone 14 Pro Max
Face ID của iPhone X là công nghệ nhận diện khuôn mặt đầu tiên của Apple, dựa trên hệ thống 30.000 điểm hồng ngoại và dot projector. Độ chính xác cao (khoảng 1:1,000,000) và khả năng hoạt động trong môi trường ánh sáng yếu, thậm chí khi người dùng đeo khẩu trang (iOS 13+). So với Touch ID, Face ID cung cấp tốc độ mở khóa nhanh hơn và trải nghiệm không cảm giác “cổ tay”.
9. So Sánh iPhone X Với Các Model Cùng Thời Kỳ
| Tiêu chí | iPhone X (2026) | iPhone 8 / 8 Plus (2026) | Samsung Galaxy S8 (2026) | Google Pixel 2 (2026) |
|---|---|---|---|---|
| Màn hình | 5.8″ OLED, 1125×2436, 458 ppi | 4.7″/5.5″ LCD, 1334×750 (326 ppi) | 5.8″ AMOLED, 1440×2960 (570 ppi) | 5.0″ OLED, 1080×1920 (441 ppi) |
| Chipset | A11 Bionic (6‑core) | A11 Bionic (8‑core) | Snapdragon 835 (8‑core) | Snapdragon 835 (8‑core) |
| RAM | 3 GB | 2 GB | 4 GB | 4 GB |
| Camera sau | Dual 12 MP | 12 MP (8 MP tele) | Dual 12 MP | 12.2 MP (đơn) |
| Pin | 2,716 mAh | 1,821 mAh / 2,691 mAh | 3,000 mAh | 2,700 mAh |
| Face ID | ✔ (TrueDepth) | ✖ (Touch ID) | ✖ (Iris) | ✖ (Fingerprint) |
| IP Rating | IP67 | IP67 | IP68 | IP68 |
| Giá (ra mắt) | $999 / $1,149 | $699 / $799 | $720 | $649 |
Nhận xét: iPhone X nổi bật với màn hình OLED, Face ID, và thiết kế không viền, trong khi các đối thủ Android cùng thời tập trung vào pin lớn hơn và RAM nhiều hơn. Tuy nhiên, hiệu năng A11 Bionic vẫn vượt trội trong đa nhiệm và đồ họa.
10. Đánh Giá Tổng Quan Và Kết Luận
10.1. Điểm mạnh
- Thiết kế đột phá: Viền mỏng, không nút Home, mặt kính sang trọng.
- Màn hình OLED: Độ tương phản, màu sắc và HDR xuất sắc.
- Chip A11 Bionic: Hiệu năng vượt trội, tiêu thụ điện năng tối ưu.
- Face ID: Bảo mật tiên tiến, trải nghiệm mở khóa nhanh.
- Camera kép: Chế độ Portrait, HDR, quay video 4K chất lượng cao.
10.2. Điểm yếu
- Dung lượng pin: 2,716 mAh không đủ lớn so với các mẫu Android cùng thời.
- Không có cổng 3.5 mm: Đòi hỏi người dùng mua tai nghe Lightning hoặc Bluetooth.
- Giá bán cao: 999 USD cho phiên bản 64 GB là mức giá “premium” vào thời điểm ra mắt.
- Không có phiên bản 128 GB: Giới hạn lựa chọn lưu trữ ở mức trung gian.
10.3. Ai nên mua iPhone X?
- Người dùng yêu thích thiết kế không viền và muốn trải nghiệm Face ID.
- Nhiếp ảnh gia di động muốn có camera kép với Portrait mode và quay video 4K.
- Người dùng iOS muốn một thiết bị mạnh mẽ, được cập nhật phần mềm trong nhiều năm.
- Người dùng không quan trọng pin cực lớn và sẵn sàng mang theo powerbank hoặc sạc nhanh.
10.4. Tương lai và giá trị hiện tại
Dù đã ra mắt hơn 9 năm, iPhone X vẫn giữ được giá trị sử dụng cao nhờ:
- Hệ sinh thái iOS: Các bản cập nhật phần mềm kéo dài, bảo mật mạnh.
- Thiết kế và màn hình: Vẫn hiện đại, không lỗi thời.
- Thị trường second‑hand: Giá bán lại trên thị trường đã giảm đáng kể, thường dao động 250‑350 USD (tùy trạng thái, dung lượng).
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc iPhone “cổ điển” nhưng vẫn mạnh mẽ, iPhone X là lựa chọn hợp lý, đặc biệt khi mua ở mức giá giảm so với lúc ra mắt.
11. FAQ – Những Câu Hỏi Thường Gặp Về iPhone X
Q1: iPhone X có hỗ trợ 5G không?
A: Không. iPhone X chỉ hỗ trợ 4G LTE. Các model iPhone 12 trở lên mới là dòng đầu tiên có 5G.
Q2: Tôi có thể mở rộng bộ nhớ bằng thẻ microSD không?
A: Không. iPhone X không có khe cắm thẻ nhớ. Bạn chỉ có thể sử dụng iCloud hoặc các dịch vụ lưu trữ đám mây khác.
Q3: Face ID có hoạt động khi tôi đeo khẩu trang?
A: Từ iOS 13 trở đi, Face ID có thể nhận diện khuôn mặt khi đeo khẩu trang, nhưng độ chính xác giảm và yêu cầu nhập mã PIN trong một số trường hợp.
Q4: iPhone X có hỗ trợ chế độ Dark Mode?
A: Dark Mode được giới thiệu trong iOS 13 (2026), vì vậy iPhone X có thể sử dụng tính năng này khi cập nhật lên iOS 13 trở lên.
Q5: Thời gian sạc nhanh thực tế là bao lâu?
A: Với bộ sạc 18 W (Apple hoặc bên thứ ba chuẩn USB‑PD), iPhone X có thể đạt 50 % pin trong khoảng 30‑35 phút. Sạc đầy từ 0‑100 % mất khoảng 2‑2.5 giờ.
12. Kết Luận Cuối Cùng
iPhone X không chỉ là một chiếc smartphone, mà còn là một cột mốc công nghệ đánh dấu bước chuyển mình của Apple từ thiết kế truyền thống sang thời đại “đầy màn hình”. Các thông số kỹ thuật của iPhone X—từ màn hình OLED Super Retina, chip A11 Bionic mạnh mẽ, hệ thống camera kép, cho tới công nghệ Face ID tiên tiến—đều tạo nên một sản phẩm cân bằng giữa thiết kế, hiệu năng và trải nghiệm người dùng.
Dù đã có nhiều thế hệ iPhone mới hơn với màn hình lớn hơn, chip nhanh hơn và pin mạnh hơn, iPhone X vẫn giữ được vị thế “đáng mua” trong phân khúc giá trung‑cao trên thị trường đã qua sử dụng. Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị iOS ổn định, nhận được cập nhật phần mềm trong nhiều năm, và muốn trải nghiệm công nghệ Face ID cùng màn hình OLED, iPhone X là một lựa chọn không thể bỏ qua.
Nguồn tham khảo: Apple Official Spec Sheet (2026), iFixit Teardown iPhone X, AnandTech Review – Apple A11 Bionic, GSMArena – iPhone X specifications, Apple iOS update history.









