Có thể bạn quan tâm: Cách Cài Đặt Và Tối Ưu Hóa Cuộc Gọi Trên Iphone: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
1. Giới thiệu chung về dòng iPhone 2026
Apple luôn là một trong những thương hiệu công nghệ hàng đầu thế giới, và iPhone là “ngôi sao” của hãng. Đến năm 2026, Apple đã phát hành và duy trì một loạt các mẫu iPhone đa dạng, đáp ứng nhu cầu của mọi phân khúc khách hàng: từ những người dùng cần một chiếc smartphone “cơ bản” nhưng vẫn muốn sở hữu hệ sinh thái Apple, tới những người đam mê công nghệ muốn có thiết bị mạnh mẽ nhất để chụp ảnh, quay video hay chơi game.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về các loại iPhone hiện nay, bao gồm:
- Các mẫu iPhone được bán lẻ (retail) – iPhone 15, iPhone 15 Pro, iPhone 15 Pro Max, iPhone 14, iPhone 13, iPhone SE (2026) và iPhone 12.
- Các mẫu iPhone “cũ” nhưng vẫn còn bán (refurbished hoặc còn tồn kho) – iPhone 11, iPhone XR, iPhone XS, iPhone 8.
- Các phiên bản đặc biệt (special edition) – iPhone 15 Pro “Titanium”, iPhone 15 Pro Max “Apple Watch Edition”, iPhone 14 Pro “Product RED”.
- Các mẫu dành cho thị trường đặc thù – iPhone 15 “Dual SIM eSIM”, iPhone 13 “Mini” (đến nay không còn sản xuất nhưng vẫn có mặt trên thị trường thứ cấp).
Chúng ta sẽ xem xét các khía cạnh quan trọng: thiết kế, màn hình, hiệu năng, camera, pin, giá bán và đối tượng người dùng phù hợp. Cuối cùng, sẽ có bảng so sánh nhanh gọn để bạn dễ dàng lựa chọn.
Có thể bạn quan tâm: Cách Chia Sẻ Danh Bạ Iphone Nhanh Chóng, An Toàn Và Đầy Đủ Các Phương Pháp Hiệu Quả
2. Các mẫu iPhone hiện đang được bán lẻ (Retail)
2.1 iPhone 15 (Series chuẩn)
| Thông số | iPhone 15 | iPhone 15 Plus |
|---|---|---|
| Màn hình | 6.1” OLED, 2556×1179, 460 ppi | 6.7” OLED, 2796×1290, 460 ppi |
| Chip | A17 Bionic (5nm) | A17 Bionic (5nm) |
| Camera sau | 48MP (wide) + 12MP (ultrawide) | 48MP (wide) + 12MP (ultrawide) |
| Camera trước | 12MP | 12MP |
| Pin | 3270 mAh (≈ 23 h video) | 4325 mAh (≈ 28 h video) |
| Kết nối | USB‑C, 5G, Wi‑Fi 6E, Bluetooth 5.3 | USB‑C, 5G, Wi‑Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
| Giá (USA) | $799 | $899 |
| Đối tượng | Người dùng trung bình muốn một chiếc iPhone hiện đại, không cần “Pro” | Người dùng thích màn hình lớn hơn, pin lâu hơn |
Đánh giá nhanh: iPhone 15 là bước tiến nhỏ nhưng đáng kể so với iPhone 14. Chip A17 Bionic mang lại hiệu năng tốt hơn 20 % so với A16, camera 48MP cho khả năng cắt ảnh và zoom số tốt hơn. Sự chuyển sang cổng USB‑C (đáp ứng quy định EU) là thay đổi lớn nhất.
2.2 iPhone 15 Pro & iPhone 15 Pro Max
| Thông số | iPhone 15 Pro | iPhone 15 Pro Max |
|---|---|---|
| Màn hình | 6.1” ProMotion LTPO OLED, 120 Hz, 2556×1179 | 6.7” ProMotion LTPO OLED, 120 Hz, 2796×1290 |
| Chip | A17 Bionic (5nm) | A17 Bionic (5nm) |
| Camera sau | 48MP (wide) + 12MP (ultrawide) + 12MP (telephoto 3x) | 48MP (wide) + 12MP (ultrawide) + 12MP (telephoto 5x) |
| Camera trước | 12MP | 12MP |
| Pin | 3420 mAh (≈ 22 h video) | 4420 mAh (≈ 27 h video) |
| Vật liệu | Khung Titanium (đèn LED xanh da trời) | Khung Titanium, mặt lưng Ceramic Shield |
| Giá (USA) | $999 | $1199 |
| Đối tượng | Người dùng “power user”, nhiếp ảnh gia, game thủ | Người dùng muốn camera telephoto mạnh mẽ, màn hình lớn nhất, pin dung lượng cao |
Đánh giá nhanh: iPhone 15 Pro series là đỉnh cao của Apple hiện nay. Khung titanium nhẹ hơn và bền hơn so với thép không gỉ của series trước. Camera telephoto 3x (Pro) và 5x (Pro Max) cùng chế độ Photonic Engine cho chất lượng ảnh đêm xuất sắc. Tốc độ làm mới 120 Hz biến mọi thao tác mượt mà. Đây là mẫu “đắt tiền” nhất, nhưng đáng đồng tiền bát gạo cho người dùng chuyên nghiệp.
2.3 iPhone 14 (Series chuẩn) – còn bán tồn kho
Mặc dù iPhone 14 đã được thay thế bởi iPhone 15, nhưng vẫn còn bán tại một số cửa hàng và nhà bán lẻ online với mức giá giảm 10‑15 %. Thông số cơ bản tương tự iPhone 13 nhưng có Dynamic Island (đối với iPhone 14 Pro) – trong phiên bản chuẩn, vẫn giữ notch truyền thống.
2.4 iPhone 13 (Series chuẩn)
iPhone 13 vẫn là một trong những mẫu “giá trị tốt” nhất trên thị trường. Màn hình OLED 6.1” (hoặc 5.4” cho iPhone 13 mini), chip A15 Bionic, camera 12MP + 12MP. Giá mới (khi còn bán) khoảng $599, hoặc mua mới tại các cửa hàng “refurbished” với giá $499.
2.5 iPhone SE (2026) – “iPhone giá rẻ”
| Thông số | iPhone SE (2026) |
|---|---|
| Màn hình | 4.7” Retina HD, 1334×750, 326 ppi |
| Chip | A15 Bionic |
| Camera sau | 12MP (wide) |
| Camera trước | 7MP |
| Pin | 2026 mAh (≈ 13 h video) |
| Kết nối | Lightning → USB‑C (qua adapter) |
| Giá (USA) | $429 |
| Đối tượng | Người dùng muốn iOS nhưng ngân sách hạn chế, yêu thích thiết kế cổ điển (Touch ID). |
Lưu ý: iPhone SE không có Face ID, không hỗ trợ 5G mmWave (chỉ Sub‑6), nhưng hiệu năng A15 cho phép chạy mọi app hiện đại mượt mà.
2.6 iPhone 12 (Series chuẩn) – “cũ nhưng mạnh”
Mặc dù ra mắt năm 2026, iPhone 12 vẫn có chip A14 Bionic, hỗ trợ 5G, màn hình OLED 6.1” (hoặc 5.4” cho mini). Giá bán mới thường dưới $500 (refurbished) hoặc $400 (cũ). Đối tượng: người dùng muốn trải nghiệm iOS 17 trên thiết bị giá rẻ.
Có thể bạn quan tâm: Ốp Lưng Tản Nhiệt Iphone: Giải Pháp Hoàn Hảo Giữ Nhiệt Độ, Bảo Vệ Đẳng Cấp
3. Các mẫu iPhone “cũ” còn bán tại các kênh refurbished hoặc second‑hand
| Mẫu | Năm ra mắt | Chip | Camera chính | Pin (ước tính) | Giá tham khảo (USA) |
|---|---|---|---|---|---|
| iPhone 11 | 2026 | A13 Bionic | 12MP + 12MP (ultrawide) | 3110 mAh | $299 (refurb) |
| iPhone XR | 2026 | A12 Bionic | 12MP (wide) | 2942 mAh | $279 (refurb) |
| iPhone XS | 2026 | A12 Bionic | 12MP + 12MP (telephoto) | 2658 mAh | $349 (refurb) |
| iPhone 8 | 2026 | A11 Bionic | 12MP (wide) | 1821 mAh | $199 (refurb) |
Những mẫu này vẫn nhận được cập nhật iOS (tới iOS 18) và đáp ứng nhu cầu cơ bản: gọi điện, nhắn tin, lướt web, chụp ảnh gia đình. Tuy nhiên, không có 5G, không hỗ trợ ProMotion, và camera không mạnh như các dòng mới.
4. Các phiên bản đặc biệt và phiên bản “đặc thù”
4.1 iPhone 15 Pro “Titanium Edition”
Apple đã ra mắt một phiên bản màu Titanium Natural và Titanium Black chỉ dành cho thị trường châu Âu và một số khu vực châu Á. Khung làm bằng titanium nguyên khối, trọng lượng giảm 15 % so với phiên bản thép không gỉ. Giá tăng thêm khoảng $100.

Có thể bạn quan tâm: Cài Đặt Tai Nghe Iphone: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z Cho Người Dùng Mọi Trình Độ
4.2 iPhone 15 Pro Max “Apple Watch Edition”
Mẫu này đi kèm một Apple Watch Ultra 2 miễn phí trong vòng 3 tháng đầu, nhằm thu hút người dùng “đồng hồ thông minh”. Không có thay đổi phần cứng, chỉ là gói bundle.
4.3 iPhone 14 Pro “Product RED”
Phiên bản màu đỏ đặc biệt, mỗi chiếc được bán với mức giá cao hơn $50 so với màu tiêu chuẩn. Phần lợi nhuận được chuyển cho quỹ chống AIDS và COVID‑19.
4.4 iPhone 15 Dual SIM eSIM
Ở một số thị trường (Ấn Độ, Việt Nam) Apple cung cấp phiên bản Dual SIM (nano + eSIM), cho phép người dùng dùng hai số điện thoại cùng lúc – rất hữu ích cho doanh nhân.
5. Đánh giá chi tiết từng yếu tố quan trọng
5.1 Thiết kế và vật liệu
| Mẫu | Vật liệu khung | Mặt lưng | Độ dày | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
| iPhone 15 | Aluminium (NASA‑grade) | Ceramic Shield | 7.4 mm | 171 g |
| iPhone 15 Plus | Aluminium | Ceramic Shield | 7.8 mm | 201 g |
| iPhone 15 Pro | Titanium | Ceramic Shield | 7.65 mm | 176 g |
| iPhone 15 Pro Max | Titanium | Ceramic Shield | 8.25 mm | 221 g |
| iPhone SE (2026) | Aluminium | Glass | 7.3 mm | 144 g |
- Titanium: nhẹ hơn, bền hơn, cảm giác sang trọng.
- Aluminium: vẫn đủ bền, chi phí sản xuất thấp hơn.
- Ceramic Shield: lớp bảo vệ kính mạnh nhất trong ngành smartphone (độ bền chịu va đập cao).
5.2 Màn hình
- ProMotion 120 Hz: chỉ có trên iPhone 15 Pro, Pro Max và iPhone 14 Pro series. Mang lại trải nghiệm mượt hơn, giảm mỏi mắt khi cuộn nội dung.
- OLED: tất cả mẫu iPhone 15, 14, 13 đều dùng OLED, cung cấp màu sắc sống động, độ tương phản vô hạn.
- Dynamic Island: xuất hiện trên mọi mẫu iPhone 14 trở lên, thay thế notch. Đây là một cải tiến UI quan trọng, cho phép hiển thị thông báo, điều khiển âm thanh, v.v.
5.3 Hiệu năng – Chip A17 Bionic
- CPU: 6 nhân (2 hiệu năng cao + 4 hiệu năng tiết kiệm).
- GPU: 5 nhân, tăng 30 % so với A16.
- Neural Engine: 16 nhân, tốc độ xử lý AI gấp 2 lần.
- So sánh: A17 nhanh hơn A16 (iPhone 14 Pro) khoảng 15‑20 %, và nhanh hơn A15 (iPhone 13) khoảng 35‑40 %. Điều này có nghĩa là các trò chơi 3D, chỉnh sửa video 4K, và các ứng dụng AI sẽ chạy mượt mà hơn.
5.4 Camera
5.4.1 Camera chính 48MP
- Pixel Binning: 48MP cảm biến gộp thành 12MP (độ phân giải thực tế) để thu được hình ảnh sáng hơn, ít nhiễu.
- ProRAW & ProRes: hỗ trợ trên Pro và Pro Max, cho phép chụp ảnh RAW 48MP và quay video ProRes 4K 30fps.
5.4.2 Telephoto và Zoom
| Mẫu | Zoom quang học | Zoom số |
|---|---|---|
| iPhone 15 Pro | 3x | 15x |
| iPhone 15 Pro Max | 5x | 15x |
| iPhone 15 (chuẩn) | — | 5x (digital) |
| iPhone 13 Pro | 3x | 15x |
| iPhone 13 Pro Max | 3x | 15x |
- Pro Max với telephoto 5x là duy nhất trên iPhone hiện nay, phù hợp cho nhiếp ảnh xa.
5.4.3 Chế độ Night, Photonic Engine
- Cải thiện độ sáng và chi tiết trong điều kiện thiếu sáng lên tới 2‑3 stops.
- Độ chính xác màu sắc và giảm nhiễu tốt hơn so với thế hệ trước.
5.5 Pin và thời lượng sử dụng
- iPhone 15 Pro Max có pin lớn nhất (≈ 4420 mAh), cho tới 27‑28 giờ xem video.
- iPhone 15 Plus và iPhone 15 Pro Max đều hỗ trợ Fast Charging 20W (khoảng 50 % trong 30 phút) và MagSafe 15W không dây.
- iPhone SE (2026) có pin nhỏ nhất, tuy nhiên A15 Bionic giúp tối ưu năng lượng, thời lượng trung bình khoảng 13‑14 giờ xem video.
5.6 Kết nối
- USB‑C: chuẩn mới, hỗ trợ truyền dữ liệu lên tới 10 Gbps, sạc nhanh, và video output tới màn hình ngoài.
- 5G: tất cả mẫu iPhone 15 và iPhone 14 hỗ trợ cả Sub‑6 và mmWave (tùy khu vực). iPhone 13 và 12 chỉ hỗ trợ Sub‑6.
- Wi‑Fi 6E và Bluetooth 5.3 cho tốc độ truyền tải dữ liệu và độ ổn định cao hơn.
5.7 Hệ điều hành và hỗ trợ phần mềm
- Tất cả iPhone hiện nay chạy iOS 18 (ra mắt 2026). Apple cam kết cập nhật phần mềm đến 7 năm cho mỗi thiết bị.
- Dự kiến iPhone 12 (2026) sẽ nhận cập nhật cuối cùng vào 2027, trong khi iPhone SE (2026) sẽ được hỗ trợ tới 2029.
5.8 Giá cả và giá trị lâu dài
| Mẫu | Giá bán lẻ (USA) | Giá thị trường Việt Nam (ước tính) | Thời gian hỗ trợ iOS |
|---|---|---|---|
| iPhone 15 Pro Max | $1199 | 34 mil VND | 2026‑2031 |
| iPhone 15 Pro | $999 | 28 mil VND | 2026‑2031 |
| iPhone 15 Plus | $899 | 25 mil VND | 2026‑2031 |
| iPhone 15 | $799 | 22 mil VND | 2026‑2031 |
| iPhone 14 | $699 (giảm) | 20 mil VND | 2026‑2030 |
| iPhone 13 | $599 (giảm) | 18 mil VND | 2026‑2029 |
| iPhone SE (2026) | $429 | 12 mil VND | 2026‑2029 |
| iPhone 12 | $499 (refurb) | 14 mil VND | 2026‑2027 |
- Giá trị: iPhone Pro series có giá cao nhưng giữ giá trị tốt nhất trên thị trường smartphone (giảm 30 % sau 2 năm). iPhone SE là lựa chọn “giá rẻ – giá trị tốt” cho người mới chuyển sang iOS.
6. Đối tượng người dùng và khuyến nghị mua hàng
| Đối tượng | Mẫu iPhone gợi ý | Lý do |
|---|---|---|
| Người dùng phổ thông, muốn iPhone mới nhất | iPhone 15 hoặc iPhone 15 Plus | Giá hợp lý, chip A17, camera 48MP, USB‑C. |
| Nhiếp ảnh gia bán chuyên, cần telephoto | iPhone 15 Pro Max | Telephoto 5x, ProRes video, pin lớn. |
| Game thủ, người dùng “ProMotion” | iPhone 15 Pro | Màn hình 120 Hz, chip mạnh, trọng lượng vừa phải. |
| Ngân sách hạn chế, muốn iOS | iPhone SE (2026) hoặc iPhone 13 (refurb) | Giá thấp, hiệu năng đủ dùng, cập nhật dài hạn. |
| Người dùng muốn thiết bị nhỏ gọn | iPhone 13 mini (second‑hand) hoặc iPhone SE | Kích thước 5.4” hoặc 4.7”, dễ bỏ túi. |
| Doanh nhân, cần Dual SIM | iPhone 15 Dual SIM (nano + eSIM) | Quản lý 2 số, phù hợp công việc. |
| Người yêu thích “độc đáo” | iPhone 15 Pro “Titanium” hoặc iPhone 14 Pro “Product RED” | Màu sắc, vật liệu đặc biệt, giá trị sưu tầm. |
7. Bảng so sánh nhanh (tóm tắt)
| Tiêu chí | iPhone 15 | iPhone 15 Pro | iPhone 15 Pro Max | iPhone SE (2026) | iPhone 13 |
|---|---|---|---|---|---|
| Màn hình | 6.1” OLED 460 ppi | 6.1” ProMotion 120 Hz | 6.7” ProMotion 120 Hz | 4.7” Retina HD | 6.1” OLED 460 ppi |
| Chip | A17 Bionic | A17 Bionic | A17 Bionic | A15 Bionic | A15 Bionic |
| Camera sau | 48MP + 12MP | 48MP + 12MP + 12MP (3x) | 48MP + 12MP + 12MP (5x) | 12MP | 12MP + 12MP |
| Pin | 3270 mAh | 3420 mAh | 4420 mAh | 2026 mAh | 3227 mAh |
| Cổng | USB‑C | USB‑C | USB‑C | Lightning (có adapter) | Lightning |
| Giá (USA) | $799 | $999 | $1199 | $429 | $599 |
| Trọng lượng | 171 g | 176 g | 221 g | 144 g | 174 g |
| Thời lượng hỗ trợ iOS | 7 năm | 7 năm | 7 năm | 7 năm | 7 năm |
| Đối tượng | Người dùng trung bình | Power user, game | Người dùng cần telephoto mạnh | Ngân sách hạn chế | Người dùng muốn iOS giá vừa |
8. Kết luận
Cho đến thời điểm 2026, Apple cung cấp một danh mục iPhone phong phú từ iPhone SE (2026) giá rẻ tới iPhone 15 Pro Max cao cấp. Mỗi mẫu đều có những ưu điểm riêng:
- iPhone 15/15 Plus – lựa chọn cân bằng giữa giá, hiệu năng và tính năng mới nhất (USB‑C, camera 48MP).
- iPhone 15 Pro/Pro Max – đỉnh cao công nghệ Apple: titanium, ProMotion, telephoto mạnh, hỗ trợ ProRAW/ProRes.
- iPhone SE (2026) – giải pháp tiết kiệm cho người mới chuyển sang iOS hoặc muốn thiết bị nhỏ gọn.
- Các mẫu “cũ” và refurbished – vẫn đủ dùng cho nhu cầu cơ bản, giá cực kỳ hợp lý.
Khi quyết định mua, hãy cân nhắc ngân sách, mục đích sử dụng (chụp ảnh, chơi game, công việc) và thời gian dự kiến sử dụng. Nếu bạn muốn một chiếc smartphone “được cập nhật trong 7 năm” và không ngại chi trả, iPhone 15 Pro Max là lựa chọn tốt nhất. Nếu muốn tiết kiệm nhưng vẫn có trải nghiệm iOS hiện đại, iPhone SE (2026) hoặc iPhone 13 (refurb) là những “đối tác” đáng tin cậy.
Hy vọng bài viết đã cung cấp đầy đủ thông tin về các loại iPhone hiện nay để bạn có thể đưa ra quyết định mua sắm thông minh và phù hợp nhất. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc iPhone ưng ý!









