Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Sign In To Icloud Trên Iphone: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Giới thiệu chung
iPhone X, ra mắt vào tháng 11/2026, đã trở thành một trong những cột mốc quan trọng trong lịch sử smartphone của Apple. Với thiết kế toàn màn hình, nhận diện khuôn mặt Face ID và chip A11 Bionic mạnh mẽ, iPhone X đã mở ra một kỷ nguyên mới cho các thiết bị di động. Tuy nhiên, sau hơn 9 năm tồn tại, thị trường đã chứng kiến nhiều phiên bản “hạt nhân” của iPhone X – bao gồm iPhone X, iPhone XR, iPhone XS, iPhone XS Max và iPhone 11 Pro/Pro Max (được xem là “hậu duệ” của dòng X). Bài viết này sẽ so sánh chi tiết các loại iPhone X dựa trên các tiêu chí quan trọng: thiết kế, màn hình, camera, hiệu năng, pin, phần mềm và giá cả. Mục tiêu là giúp người dùng hiểu rõ sự khác biệt, từ đó đưa ra quyết định mua sắm thông minh.
Có thể bạn quan tâm: Should I Replace My Iphone Battery? – Hướng Dẫn Chi Tiết Đánh Giá Và Quyết Định Thay Pin Iphone
1. Thiết kế và vật liệu
| Model | Kích thước (mm) | Trọng lượng (g) | Vật liệu | Màu sắc |
|---|---|---|---|---|
| iPhone X | 143.6 x 70.9 x 7.7 | 174 | Thép không gỉ + kính dập nổi | Space Gray, Silver |
| iPhone XR | 150.9 x 75.7 x 8.3 | 194 | Nhôm CNC + kính dập nổi | Black, White, (PRODUCT)RED, Blue, Yellow, Coral |
| iPhone XS | 143.6 x 70.9 x 7.7 | 177 | Thép không gỉ + kính dập nổi | Space Gray, Silver, Gold |
| iPhone XS Max | 157.5 x 77.4 x 7.7 | 208 | Thép không gỉ + kính dập nổi | Space Gray, Silver, Gold |
| iPhone 11 Pro | 144 x 71.4 x 8.1 | 188 | Thép không gỉ + kính dập nổi | Midnight Green, Space Gray, Silver, Gold |
| iPhone 11 Pro Max | 158 x 77.8 x 8.1 | 226 | Thép không gỉ + kính dập nổi | Midnight Green, Space Gray, Silver, Gold |
Nhận xét:
– iPhone X & XS/XS Max chia sẻ cùng khung thép không gỉ và thiết kế “notch” tương tự, mang lại cảm giác sang trọng, chắc chắn.
– iPhone XR có khung nhôm CNC nhẹ hơn, nhưng vẫn duy trì độ bền tốt nhờ kính dập nổi.
– iPhone 11 Pro/Pro Max giữ nguyên khung thép không gỉ, nhưng cải tiến cấu trúc kính (Glass 3) giúp tăng độ bền và giảm trọng lượng so với XS Max.
– Về màu sắc, XR và 11 Pro mang đến lựa chọn đa dạng hơn, phù hợp với người dùng trẻ trung.
Có thể bạn quan tâm: Cách Chia Sẻ Internet Từ Iphone Sang Pc: Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước
2. Màn hình – Độ phân giải, công nghệ và trải nghiệm
| Model | Loại màn hình | Kích thước | Độ phân giải | Độ mật độ điểm ảnh (PPI) | Tỷ lệ tương phản | Tần số làm mới |
|---|---|---|---|---|---|---|
| iPhone X | Super Retina OLED | 5.8″ | 1125 × 2436 | 458 | 1,000,000:1 | 60 Hz |
| iPhone XR | Liquid Retina LCD | 6.1″ | 828 × 1792 | 326 | 1,000:1 | 60 Hz |
| iPhone XS | Super Retina OLED | 5.8″ | 1125 × 2436 | 458 | 1,000,000:1 | 60 Hz |
| iPhone XS Max | Super Retina OLED | 6.5″ | 1242 × 2688 | 458 | 1,000,000:1 | 60 Hz |
| iPhone 11 Pro | Super Retina XDR OLED | 5.8″ | 1125 × 2436 | 458 | 1,000,000:1 | 60 Hz |
| iPhone 11 Pro Max | Super Retina XDR OLED | 6.5″ | 1242 × 2688 | 458 | 1,000,000:1 | 60 Hz |
Phân tích:
– OLED vs LCD: OLED (X, XS, XS Max, 11 Pro, 11 Pro Max) cung cấp màu sắc sống động, độ tương phản vô hạn, màu đen sâu hơn. LCD (XR) ít chi phí hơn nhưng vẫn có màu sắc trung thực và độ sáng cao.
– Kích thước và độ phân giải: XS Max và 11 Pro Max sở hữu màn hình 6.5″ lớn nhất, phù hợp cho xem video và làm việc. XR có kích thước 6.1″ nhưng độ phân giải thấp hơn, dẫn đến PPI 326, không mượt bằng các mẫu OLED.
– Công nghệ HDR: 11 Pro/Pro Max hỗ trợ HDR10 và Dolby Vision, nâng cao trải nghiệm xem nội dung HDR so với các mẫu trước.
– Tần số làm mới: Tất cả mẫu trong dòng X vẫn duy trì 60 Hz, chưa có tính năng 120 Hz như các mẫu iPhone 13 trở lên.
3. Camera – Đánh giá chất lượng ảnh và video
3.1. Camera sau (Rear)
| Model | Số lượng cảm biến | Độ phân giải | Ống kính | Độ mở khẩu | Tính năng nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| iPhone X | 1 x 12 MP | 12 MP | Ước 28 mm | f/1.8 | Dual‑pixel PDAF, OIS, Quad‑LED flash |
| iPhone XR | 1 x 12 MP | 12 MP | Ước 26 mm | f/1.8 | OIS, Smart HDR |
| iPhone XS | 2 x 12 MP (wide + tele) | 12 MP mỗi | 28 mm (wide) f/1.8, 52 mm (tele) f/2.4 | f/1.8 & f/2.4 | OIS (2x), Dual‑pixel PDAF, Portrait Mode |
| iPhone XS Max | 2 x 12 MP (wide + tele) | 12 MP mỗi | Tương tự XS | Tương tự XS | Tương tự XS |
| iPhone 11 Pro | 3 x 12 MP (wide, ultra‑wide, tele) | 12 MP mỗi | 26 mm f/1.8, 13 mm f/2.4, 52 mm f/2.0 | f/1.8, f/2.4, f/2.0 | Night mode, Deep Fusion, OIS (2x) |
| iPhone 11 Pro Max | 3 x 12 MP (wide, ultra‑wide, tele) | 12 MP mỗi | Tương tự 11 Pro | Tương tự 11 Pro | Tương tự 11 Pro |
3.2. Camera trước (Front)
| Model | Độ phân giải | Ống kính | Tính năng |
|---|---|---|---|
| iPhone X | 7 MP | Ước 23 mm | Portrait mode, Retina Flash |
| iPhone XR | 7 MP | Ước 23 mm | Portrait mode, Retina Flash |
| iPhone XS | 7 MP | Ước 23 mm | Portrait mode, Retina Flash |
| iPhone XS Max | 7 MP | Ước 23 mm | Portrait mode, Retina Flash |
| iPhone 11 Pro | 12 MP | Ước 23 mm | Portrait mode, Night mode, 4K@60fps |
| iPhone 11 Pro Max | 12 MP | Ước 23 mm | Portrait mode, Night mode, 4K@60fps |
So sánh chi tiết:
- Độ đa dạng ống kính:
- iPhone X và XR chỉ có một cảm biến duy nhất, không có telephoto, hạn chế khả năng zoom quang học.
- XS/XS Max bổ sung telephoto 2x, cho phép chụp chân dung và zoom quang học tốt hơn.
11 Pro/Pro Max nâng cấp mạnh mẽ với ống kính siêu rộng (ultra‑wide) 120°, mở ra góc chụp sáng tạo và khả năng quay video 4K 60fps ở mọi ống kính.
Chất lượng ảnh trong điều kiện thiếu sáng:
- iPhone 11 Pro/Pro Max sở hữu Night mode và Deep Fusion, giúp ảnh tối trở nên chi tiết hơn nhiều so với các mẫu X, XS.
XS/XS Max cải thiện so với X nhờ OIS và khẩu độ f/1.8, nhưng vẫn chưa đạt mức Night mode.
Video:
Tất cả mẫu hỗ trợ 4K 60fps, nhưng 11 Pro/Pro Max cho phép quay video với stabilisation sensor‑shift (đối với 11 Pro Max) và Dolby Vision HDR, tạo ra video chất lượng điện ảnh.
Camera selfie:
- Nâng cấp từ 7 MP lên 12 MP trên 11 Pro series, kèm Night mode, mang lại ảnh tự sướng sáng hơn và chi tiết hơn.
4. Hiệu năng – Chipset, RAM và khả năng xử lý
| Model | Chipset | CPU | GPU | RAM | Đồ họa & AI |
|---|---|---|---|---|---|
| iPhone X | A11 Bionic | Hexa‑core (2×2.39 GHz + 4×1.42 GHz) | Apple GPU (3‑core) | 3 GB | Neural Engine 2‑core |
| iPhone XR | A12 Bionic | Hexa‑core (2×2.5 GHz + 4×1.5 GHz) | Apple GPU (4‑core) | 3 GB | Neural Engine 8‑core |
| iPhone XS | A12 Bionic | Tương tự XR | Tương tự XR | 4 GB | Neural Engine 8‑core |
| iPhone XS Max | A12 Bionic | Tương tự XS | Tương tự XS | 4 GB | Neural Engine 8‑core |
| iPhone 11 Pro | A13 Bionic | Hexa‑core (2×2.65 GHz + 4×1.8 GHz) | Apple GPU (4‑core) | 4 GB | Neural Engine 8‑core |
| iPhone 11 Pro Max | A13 Bionic | Tương tự 11 Pro | Tương tự 11 Pro | 4 GB | Neural Engine 8‑core |
Đánh giá:
– A11 vs A12 vs A13: Mỗi thế hệ chipset đều mang lại cải tiến về tốc độ CPU (khoảng 15‑20 % nhanh hơn) và GPU (khoảng 30 % tăng). A13 là mạnh nhất, phù hợp cho game nặng, AR và xử lý video 4K.
– RAM: iPhone X và XR chỉ có 3 GB, có thể gặp hạn chế khi đa nhiệm nhiều ứng dụng nặng. XS/XS Max và 11 Pro series có 4 GB, mang lại trải nghiệm mượt hơn.
– Neural Engine: A12 và A13 đều có Neural Engine 8‑core, hỗ trợ AI nhanh hơn so với A11 (2‑core). Điều này ảnh hưởng đến tính năng như Portrait mode, Live Photos và các ứng dụng AI.
5. Pin và thời lượng sử dụng

Có thể bạn quan tâm: Iphone Không Phát Ra Âm Thanh: Nguyên Nhân, Cách Khắc Phục Và Mẹo Bảo Dưỡng
| Model | Dung lượng pin (mAh) | Thời gian nói chuyện (giờ) | Video playback (giờ) | Sạc nhanh (30 min) |
|---|---|---|---|---|
| iPhone X | 2716 | 21 | 13 | 50 % |
| iPhone XR | 2942 | 25 | 15 | 50 % |
| iPhone XS | 2658 | 20 | 12 | 50 % |
| iPhone XS Max | 3174 | 25 | 15 | 50 % |
| iPhone 11 Pro | 3046 | 22 | 18 | 50 % |
| iPhone 11 Pro Max | 3969 | 28 | 20 | 50 % |
Nhận xét:
– iPhone XR và XS Max có thời lượng pin tốt nhất trong nhóm X, nhờ kích thước lớn hơn.
– iPhone 11 Pro Max dẫn đầu về thời gian sử dụng, đáp ứng nhu cầu làm việc cả ngày.
– Tất cả mẫu đều hỗ trợ sạc nhanh 18 W (30 % → 50 % trong 30 phút) và sạc không dây (Qi).
– Khi xét đến “pin + hiệu năng”, iPhone 11 Pro series cung cấp thời gian sử dụng dài hơn so với A12‑based XS/XS Max, dù dung lượng pin không lớn hơn nhiều, nhờ chipset A13 tiết kiệm năng lượng hơn.
6. Phần mềm, cập nhật và tính năng đặc biệt
- iOS 17 (ra mắt 2026) hiện đang hỗ trợ đầy đủ cho tất cả các mẫu iPhone X, XR, XS, XS Max, 11 Pro/Pro Max. Apple cam kết cập nhật bảo mật ít nhất 5 năm, do đó các thiết bị này vẫn nhận được bản cập nhật mới nhất (đến 2026).
- Face ID: Được giới thiệu lần đầu trên iPhone X và vẫn được cải tiến. Tốc độ và độ chính xác trên A13 (11 Pro) nhanh hơn so với A11 (X).
- Animoji & Memoji: Được hỗ trợ trên tất cả các mẫu có TrueDepth camera (X trở lên).
- Chế độ Dark Mode, Focus, Live Text: Tất cả đều hoạt động mượt mà trên A12 và A13, trong khi iPhone X có thể gặp một số trễ nhẹ khi dùng tính năng AI nặng.
- Bảo mật: Tất cả đều có Secure Enclave, nhưng A13 cung cấp mã hoá nhanh hơn và hỗ trợ “Sign in with Apple” hiệu quả hơn.
7. Giá bán và giá trị hiện tại (thị trường 2026)
| Model | Giá bán lẻ khi ra mắt (USD) | Giá thị trường cũ (USD, 2026) | Giá trị sử dụng |
|---|---|---|---|
| iPhone X | 999 (64 GB) | 250‑300 | Trung bình – còn dùng được, nhưng pin giảm nhanh. |
| iPhone XR | 749 (64 GB) | 300‑350 | Tốt – pin còn tốt, màn hình LCD nhưng giá hợp lý. |
| iPhone XS | 999 (64 GB) | 350‑400 | Cao – còn mạnh, nhưng giá cao hơn so với XR. |
| iPhone XS Max | 1099 (64 GB) | 400‑450 | Cao – lớn, pin tốt, nhưng giá cao. |
| iPhone 11 Pro | 999 (64 GB) | 500‑550 | Rất tốt – camera đa ống kính, pin tốt, giá hợp lý. |
| iPhone 11 Pro Max | 1099 (64 GB) | 550‑600 | Rất tốt – lớn nhất, thời lượng pin tốt nhất. |
Phân tích giá trị:
– iPhone XR là “cú hời” cho người dùng không quá chú trọng vào camera telephoto, nhưng muốn có màn hình lớn và thời lượng pin tốt.
– iPhone 11 Pro/Pro Max cung cấp giá trị cao nhất hiện nay, vì chúng có camera đa dạng, pin tốt và vẫn đủ mạnh để chạy iOS 17+ trong vài năm tới.
– iPhone X dù lịch sử, nhưng pin đã suy giảm và camera không còn cạnh tranh, nên chỉ phù hợp với những ai có ngân sách rất hạn chế.
8. Đánh giá tổng hợp và khuyến nghị mua hàng
| Tiêu chí | iPhone X | iPhone XR | iPhone XS/XS Max | iPhone 11 Pro/Pro Max |
|---|---|---|---|---|
| Thiết kế | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Màn hình | ★★★★★ (OLED) | ★★★☆☆ (LCD) | ★★★★★ | ★★★★★ (XDR) |
| Camera | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| Hiệu năng | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Pin | ★★☆☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| Giá trị hiện tại | ★★☆☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| Khuyến nghị | Nếu ngân sách cực thấp và không quan tâm nhiều đến camera, X vẫn dùng được. | Lựa chọn tốt cho người dùng muốn màn hình lớn, giá rẻ. | Dành cho người muốn thiết kế thép và màn hình OLED, nhưng không cần camera siêu đa dạng. | Đề xuất cho người muốn “tận hưởng” đầy đủ tính năng hiện đại (camera, video, pin) mà không phải trả giá mới nhất. |
Khi nào nên chọn iPhone X?
- Ngân sách < 250 USD, không cần camera telephoto.
- Đánh giá cao thiết kế thép và màn hình OLED.
Khi nào nên chọn iPhone XR?
- Muốn màn hình lớn hơn, giá trung bình, không quan tâm tới telephoto.
- Thích màu sắc đa dạng, muốn pin lâu.
Khi nào nên chọn iPhone XS/XS Max?
- Cần màn hình OLED, khung thép, và 2x zoom telephoto.
- Đánh giá cao kích thước lớn (XS Max) cho công việc đa nhiệm.
Khi nào nên chọn iPhone 11 Pro/Pro Max?
- Muốn camera đa ống kính, Night mode, quay video chất lượng cao.
- Cần pin kéo dài cả ngày, và muốn thiết bị còn “tương lai” trong ít nhất 4‑5 năm tới.
9. Kết luận
Dòng iPhone X và các “hậu duệ” của nó đã chứng minh sức mạnh bền bỉ của Apple trong việc kết hợp thiết kế sang trọng, công nghệ màn hình tiên tiến và hệ sinh thái phần mềm tối ưu. Từ iPhone X ban đầu, cho tới iPhone 11 Pro Max, mỗi phiên bản đều mang lại cải tiến đáng kể về camera, hiệu năng và pin. Khi lựa chọn mua, người dùng cần cân nhắc cân bằng giữa ngân sách, yêu cầu về camera, kích thước màn hình và thời lượng pin.
Nếu mục tiêu là sở hữu một chiếc iPhone “đủ dùng” trong vòng 3‑4 năm tới mà không phải trả giá cao, iPhone 11 Pro hoặc iPhone 11 Pro Max là lựa chọn tối ưu. Đối với người dùng ưu tiên giá cả và muốn màn hình lớn, iPhone XR là “cú hời”. Còn nếu bạn mê thiết kế thép và màn hình OLED nhưng không quan tâm quá nhiều tới camera, iPhone XS (hoặc XS Max) sẽ đáp ứng nhu cầu.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và chi tiết về các loại iPhone X, giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm thông minh và hài lòng. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc iPhone ưng ý!









