Có thể bạn quan tâm: Iphone X Vs Iphone Xs: So Sánh Chi Tiết, Ưu Nhược Điểm Và Quyết Định Mua Nào Phù Hợp?
1. Giới thiệu chung
Kể từ khi Apple ra mắt iPhone X vào năm 2026, dòng sản phẩm này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho thiết kế smartphone của hãng táo. Với việc loại bỏ nút Home, giới thiệu màn hình OLED toàn màn hình và công nghệ nhận diện khuôn mặt Face ID, iPhone X đã tạo ra một chuẩn mực mới cho các thiết bị flagship. Năm sau, Apple tiếp tục phát triển và nâng cấp dòng sản phẩm này bằng cách ra mắt iPhone XS (cùng với iPhone XS Max) vào tháng 9/2026. Mặc dù cả hai thế hệ đều chia sẻ cùng một ngôn ngữ thiết kế và nhiều tính năng cốt lõi, nhưng kích thước của chúng lại có những điểm khác biệt đáng chú ý, ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác cầm nắm, khả năng hiển thị và thậm chí là phụ kiện đi kèm.
Bài viết này sẽ đi sâu vào chi tiết kích thước của iPhone X và iPhone XS, so sánh từng khía cạnh từ chiều cao, chiều rộng, độ dày, trọng lượng cho tới tỉ lệ màn hình, khu vực bezel và các tiêu chuẩn công nghiệp. Ngoài ra, chúng tôi sẽ phân tích tác động của những khác biệt này đến trải nghiệm người dùng, lựa chọn ốp lưng, túi đựng và thậm chí là thói quen sử dụng hàng ngày. Cuối cùng, bài viết sẽ đưa ra một số lời khuyên cho những ai đang cân nhắc mua iPhone X hoặc iPhone XS dựa trên nhu cầu cá nhân và ưu tiên về kích thước.
Lưu ý: Các số liệu trong bài viết dựa trên thông số kỹ thuật chính thức do Apple công bố và đã được kiểm chứng bởi các nguồn đáng tin cậy như iFixit, GSMArena và các bài đánh giá chuyên sâu.
Có thể bạn quan tâm: Iphone X Vs Iphone X: So Sánh Chi Tiết Và Đánh Giá Toàn Diện
2. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | iPhone X | iPhone XS |
|---|---|---|
| Màn hình | 5.8 inch Super Retina HD OLED | 5.8 inch Super Retina HD OLED |
| Độ phân giải | 1125 x 2436 pixels (458 ppi) | 1125 x 2436 pixels (458 ppi) |
| Kích thước (mm) | 143.6 x 70.9 x 7.7 | 143.6 x 70.9 x 7.7 |
| Trọng lượng | 174 g | 177 g |
| Vật liệu | Khung nhôm (stainless steel) + kính mặt & mặt sau | Khung stainless steel + kính mặt & mặt sau |
| Chipset | A11 Bionic | A12 Bionic |
| Dung lượng pin | 2716 mAh | 2658 mAh |
Nhận xét nhanh: Về kích thước thực tế, iPhone X và iPhone XS có chiều cao, chiều rộng và độ dày hoàn toàn giống nhau. Điểm khác biệt duy nhất là trọng lượng, iPhone XS nặng hơn iPhone X khoảng 3 gram, do sử dụng chip A12 Bionic và một số linh kiện nội bộ khác nặng hơn.
Có thể bạn quan tâm: Iphone Để Qua Đêm Tụt Pin: Nguyên Nhân, Hậu Quả Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả
3. Phân tích chiều cao, chiều rộng và độ dày
3.1. Chiều cao (Height)
- iPhone X: 143.6 mm
- iPhone XS: 143.6 mm
Chiều cao của cả hai thiết bị đều đồng nhất, tương đương với khoảng 5.65 inch. Điều này có nghĩa là khi bạn đặt iPhone X hoặc iPhone XS vào túi áo sơ mi, ngăn kéo hoặc bất kỳ không gian hẹp nào, chúng sẽ chiếm cùng một lượng không gian.
3.2. Chiều rộng (Width)
- iPhone X: 70.9 mm
- iPhone XS: 70.9 mm
Chiều rộng cũng giống hệt nhau, tức khoảng 2.79 inch. Điều này giúp các phụ kiện như ốp lưng, kính cường lực, và dây sạc không dây có thể dùng chung cho cả hai mẫu mà không gặp vấn đề về kích thước.
3.3. Độ dày (Depth)
- iPhone X: 7.7 mm
- iPhone XS: 7.7 mm
Độ dày 7.7 mm khiến cả hai mẫu đều được xếp vào dòng smartphone “siêu mỏng” thời đại. Độ dày này không chỉ tạo cảm giác cầm nắm thoải mái mà còn giúp giảm “độ nặng” khi cầm tay trong thời gian dài.
3.4. So sánh với các mẫu cùng thời
| Mẫu | Chiều cao | Chiều rộng | Độ dày |
|---|---|---|---|
| iPhone 8 | 138.4 mm | 67.3 mm | 7.3 mm |
| iPhone 11 Pro | 144.0 mm | 71.4 mm | 8.1 mm |
| Samsung Galaxy S9 | 147.7 mm | 68.7 mm | 8.5 mm |
Như bảng so sánh trên, iPhone X và XS vừa vặn trong phân khúc “cổ điển” của Apple, nhưng vẫn nhỏ hơn một số flagship Android cao cấp (ví dụ S9) về chiều cao, đồng thời mỏng hơn so với iPhone 11 Pro.
4. Trọng lượng và cảm giác cầm nắm
4.1. Trọng lượng chi tiết
- iPhone X: 174 gram
- iPhone XS: 177 gram
Mặc dù chênh lệch chỉ 3 gram, nhưng trong thực tế, người dùng có thể cảm nhận được sự nhẹ hơn của iPhone X khi cầm trong thời gian dài, đặc biệt đối với những người có tay nhỏ. Trọng lượng tăng lên một chút của iPhone XS là do:
- Chip A12 Bionic có cấu trúc xử lý mạnh mẽ hơn và sử dụng vật liệu (copper) nặng hơn một chút.
- Lớp bảo vệ kính mặt (Sapphire Crystal hoặc glass cải tiến) được Apple tối ưu nhưng vẫn có trọng lượng tăng nhẹ.
- Pin của XS có dung lượng hơi giảm (2658 mAh) nhưng cấu trúc bên trong phức tạp hơn, dẫn tới trọng lượng tăng.
4.2. Cảm giác cầm nắm
- iPhone X: Cảm giác “trọng lượng nhẹ” phù hợp với người dùng thích di chuyển nhiều, không muốn cảm giác “đè nặng” vào tay.
- iPhone XS: Sự tăng nhẹ trọng lượng mang lại cảm giác ổn định hơn, giảm rung khi đặt lên bàn phẳng và tạo cảm giác “đắt tiền” hơn.
Kết luận: Nếu ưu tiên sự điện thoại nhẹ để cầm tay lâu, iPhone X là lựa chọn hợp lý hơn. Nếu bạn muốn cảm giác độ bền và “cầm chắc” hơn, iPhone XS có ưu điểm nhẹ.
5. Tỷ lệ màn hình và vùng viền (bezels)
5.1. Diện tích màn hình thực tế
- Kích thước màn hình: 5.8 inch (diagonal)
- Tỷ lệ màn hình / thân: 79.5% (theo Apple)
Cả hai mẫu đều có tỷ lệ màn hình giống nhau, nhờ vào việc độ dày viền (bezels) rất mỏng. Độ dày viền trên và dưới chỉ khoảng 1.5 mm, trong khi viền bên (lateral) khoảng 2.0 mm.
5.2. So sánh với iPhone 8 và iPhone 11 Pro
| Model | Diagonal | Tỷ lệ màn hình | Viền trên/dưới |
|---|---|---|---|
| iPhone 8 | 4.7 inch | 65% | ~7 mm |
| iPhone X/XS | 5.8 inch | 79.5% | ~1.5 mm |
| iPhone 11 Pro | 5.8 inch | 81% | ~1.4 mm |
iPhone X và XS đã đột phá trong việc giảm viền so với các thế hệ trước, mang lại trải nghiệm xem nội dung rộng hơn và đắm chìm hơn. Điều này cũng ảnh hưởng tới cảm giác “cổ” khi cầm, vì người dùng sẽ cảm nhận phần mặt trước gần như toàn bộ là màn hình.

Có thể bạn quan tâm: Iphone X Và Iphone 8 Plus: So Sánh Chi Tiết, Ưu Nhược Điểm Và Lựa Chọn Tối Ưu Cho Người Dùng Việt Nam
6. Ảnh hưởng của kích thước tới các phụ kiện
6.1. Ốp lưng
Vì chiều cao, chiều rộng và độ dày của iPhone X và XS là giống hệt, nên hầu hết các bộ ốp lưng trên thị trường đều được thiết kế chung cho cả hai mẫu. Tuy nhiên, một số nhà sản xuất ốp lưng cao cấp (ví dụ: Apple’s Leather Case) có cảm biến Face ID và các nút bấm được tối ưu riêng, vì cảm biến Face ID trên iPhone XS được cải tiến (độ chính xác cao hơn) và có thể yêu cầu cấu trúc lỗ cắt hơi khác.
6.2. Kính cường lực
Kính cường lực (tempered glass) cho iPhone X và XS thường được bán chung vì kích thước màn hình và độ cong tương tự. Tuy nhiên, độ cứng (được đo bằng chỉ số Mohs) có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà sản xuất (ví dụ: 9H cho Belkin, 9.5H cho ZAGG). Khi mua kính cường lực, người dùng cần chú ý tới độ dày (0.33 mm, 0.5 mm) để tránh gây cảm giác “nặng” khi chạm.
6.3. Tai nghe không dây và sạc không dây
- Tai nghe: Vì kích thước tai nghe AirPods và các phụ kiện không phụ thuộc vào kích thước điện thoại, không có ảnh hưởng đáng kể.
- Sạc không dây: iPhone X và XS đều hỗ trợ Qi wireless charging và Apple MagSafe (đối với iPhone 12 trở lên). Tuy nhiên, vị trí coil (cuộn dây) trong iPhone XS được tối ưu hơn một chút, giúp sạc nhanh hơn (đạt tới 7.5W so với 5W của iPhone X).
7. Thực tế sử dụng: Kích thước và thói quen người dùng
7.1. Việc gõ tin nhắn và thao tác một tay
- iPhone X: Với chiều rộng 70.9 mm, người dùng có thể gõ bằng một tay (đặc biệt là tay trái) một cách tương đối thoải mái. Các phím ảo trên màn hình được bố trí rộng rãi, và không có “điểm chết” (dead zones) ở hai bên.
- iPhone XS: Do kích thước giống hệt, trải nghiệm gõ một tay không thay đổi. Tuy nhiên, trọng lượng tăng 3 gram có thể tạo cảm giác ổn định hơn khi gõ, giảm thiểu “động chấn” tay.
7.2. Chụp ảnh và quay video
Cả hai mẫu đều sử dụng camera kép 12MP (wide + telephoto) và cảm biến Face ID trên mặt trước. Kích thước thiết bị không ảnh hưởng tới chất lượng ảnh, nhưng trọng lượng nhẹ hơn của iPhone X có thể giúp người dùng cầm ổn định hơn trong các shot kéo dài.
7.3. Mang vào túi và ví
- Túi áo sơ mi: Do chiều cao và chiều rộng tương đồng, cả hai mẫu đều có thể để trong ngăn túi áo sơ mi (có kích thước khoảng 100 x 70 mm) mà không gây gập méo.
- Ví da (card holder): Khi chọn ví da truyền thống, người dùng thường ưu tiên độ dày và trọng lượng. iPhone X nhẹ hơn sẽ giảm áp lực lên ví, kéo dài tuổi thọ ví.
8. Đánh giá tổng quan: iPhone X vs iPhone XS về kích thước
| Tiêu chí | iPhone X | iPhone XS |
|---|---|---|
| Chiều cao | 143.6 mm (đồng nhất) | 143.6 mm |
| Chiều rộng | 70.9 mm (đồng nhất) | 70.9 mm |
| Độ dày | 7.7 mm (đồng nhất) | 7.7 mm |
| Trọng lượng | 174 g (nhẹ hơn) | 177 g (nặng hơn 3 g) |
| Màn hình | 5.8″ OLED, 79.5% màn hình | 5.8″ OLED, 79.5% màn hình |
| Cảm giác cầm | Nhẹ, “bay” | Ổn định, “cảm giác chất lượng” |
| Phụ kiện | Ốp lưng, kính chung | Ốp lưng, kính chung (có thể cần lỗ cắt Face ID mới) |
| Giá bán ra (khi ra mắt) | $999 | $999 (XS) / $1099 (XS Max) |
| Ưu điểm kích thước | Nhẹ, phù hợp cho người tay nhỏ | Độ bền nhẹ, cảm giác “đắt tiền” hơn |
| Nhược điểm | Có thể cảm giác “nhẹ” quá đối với một số người | Nặng hơn, tiêu thụ pin hơi nhanh hơn do chip mạnh hơn |
Kết luận: Về mặt kích thước, iPhone X và iPhone XS thực sự giống hệt, ngoại trừ trọng lượng nhẹ hơn 3 gram của iPhone X. Sự khác biệt này dù nhỏ nhưng đủ để tạo ra các cảm nhận khác nhau trong việc cầm nắm, di chuyển và sử dụng phụ kiện. Người dùng cần cân nhắc dựa trên thói quen sử dụng (cầm một tay, mang trong túi, độ nhạy cảm giác) để chọn mẫu phù hợp.
9. Lời khuyên mua hàng dựa trên kích thước
- Nếu bạn có tay nhỏ hoặc thích điện thoại nhẹ:
Chọn iPhone X. Trọng lượng nhẹ hơn giúp giảm mỏi tay khi sử dụng lâu dài, đặc biệt là khi gõ tin nhắn hoặc chơi game.
Nếu bạn ưu tiên độ bền và cảm giác “cao cấp”:
Chọn iPhone XS. Trọng lượng tăng nhẹ mang lại cảm giác chắc chắn, đồng thời chip A12 Bionic mạnh hơn giúp máy “cứng cáp” hơn về hiệu năng.
Nếu bạn đang tìm phụ kiện chung (ốp lưng, kính cường lực):
Cả hai mẫu đều sử dụng cùng một bộ phụ kiện. Tuy nhiên, hãy chắc chắn rằng ốp lưng có cắt lỗ Face ID chính xác cho phiên bản XS (các lỗ cắt có thể hơi khác so với X).
Nếu bạn quan tâm tới pin:
Dù iPhone X có pin hơi lớn hơn (2716 mAh) so với XS (2658 mAh), hiệu năng pin thực tế phụ thuộc vào chip và tối ưu phần mềm. XS có chip mới hơn nên tiêu thụ năng lượng hiệu quả hơn, nên thời lượng pin thực tế không chênh lệch nhiều.
Nếu bạn muốn mua với giá rẻ hơn:
- Sau khi Apple ngừng sản xuất, iPhone X thường xuất hiện ở mức giá thấp hơn trên thị trường đã qua sử dụng so với iPhone XS. Với kích thước giống nhau, iPhone X là lựa chọn kinh tế hơn nếu không cần hiệu năng mới nhất.
10. Kết luận cuối cùng
Kích thước chiều cao 143.6 mm, chiều rộng 70.9 mm và độ dày 7.7 mm của iPhone X và iPhone XS đã tạo nên một chuẩn mực thiết kế đẳng cấp, sang trọng và tiện dụng cho dòng flagship của Apple. Sự trùng khớp tuyệt đối về kích thước này mang lại nhiều lợi thế:
- Tiện lợi trong việc mua phụ kiện chung, giảm chi phí và thời gian tìm kiếm.
- Cảm giác cầm nắm nhất quán cho người dùng chuyển đổi giữa các phiên bản.
- Khả năng tương thích với các phụ kiện đã có trên thị trường (đồ dùng, túi, giá đỡ).
Mặc dù trọng lượng của iPhone XS hơi nặng hơn 3 gram, nhưng đây là một yếu tố không đáng kể so với lợi thế về hiệu năng và độ bền mà chip A12 Bionic mang lại. Do đó, việc lựa chọn giữa iPhone X và iPhone XS nên dựa trên yếu tố cá nhân: nhu cầu về hiệu năng, cảm giác cầm nắm, và ngân sách.
Nếu bạn đánh giá cao sự nhẹ nhàng và muốn tiết kiệm chi phí, iPhone X vẫn là một lựa chọn giá trị. Ngược lại, nếu bạn muốn trải nghiệm chip mới, độ bền cao hơn và không ngại trả thêm một chút, iPhone XS là sự lựa chọn hợp lý.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chi tiết về kích thước iPhone X và iPhone XS, giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm thông minh và phù hợp nhất với nhu cầu cá nhân. Chúc bạn tìm được chiếc iPhone “đúng” và trải nghiệm những tính năng tuyệt vời mà Apple mang lại!









