Có thể bạn quan tâm: Iphone X Sản Xuất Năm Nào? – Lịch Sử, Thông Số Và Những Câu Hỏi Thường Gặp
1. Giới thiệu chung
Trong thế giới smartphone, Apple luôn là thương hiệu được nhắc tới nhiều nhất khi nói đến sự sang trọng, thiết kế tinh tế và hiệu năng mạnh mẽ. Năm 2026, Apple đã cho ra mắt iPhone X – một trong những mẫu điện thoại “đột phá” nhất trong lịch sử của hãng, đánh dấu sự chuyển mình từ màn hình viền khổ sang thiết kế toàn màn hình OLED, đồng thời giới thiệu Face ID – công nghệ nhận dạng khuôn mặt tiên tiến.
Nhưng sau ba năm, vào năm 2026, Apple lại đưa ra iPhone 11, iPhone 12 và tiếp tục phát triển các dòng sản phẩm mới. Khi người dùng nhìn lại, nhiều người vẫn còn câu hỏi: iPhone X vs iPhone X – liệu có nên mua một chiếc “cũ” hay nên chờ đợi các phiên bản mới hơn?
Bài viết này sẽ so sánh chi tiết các khía cạnh quan trọng của iPhone X, bao gồm thiết kế, màn hình, camera, hiệu năng, phần mềm, pin và giá trị sử dụng hiện tại. Mục tiêu là giúp bạn hiểu rõ những điểm mạnh, điểm yếu của iPhone X và quyết định có nên đầu tư vào mẫu này hay không.
Lưu ý: Vì tiêu đề yêu cầu “iPhone X vs iPhone X”, chúng ta sẽ phân tích iPhone X theo hai góc độ: phiên bản gốc (2026) và phiên bản đã được nâng cấp (refurbished hoặc phiên bản “cũ” được bán lại) vào năm 2026‑2026. Điều này giúp tạo ra một so sánh thực tế hơn giữa “iPhone X mới” và “iPhone X đã qua sử dụng”, đồng thời đáp ứng yêu cầu từ khóa một cách hợp lý.
Có thể bạn quan tâm: Iphone 11 Có Mấy Loa Ngoài? Tất Cả Những Gì Bạn Cần Biết Về Hệ Thống Âm Thanh Của Iphone 11
2. Thiết kế và vật liệu
2.1. Vật liệu khung và mặt lưng
- iPhone X (2026 – mới): Khung được làm từ khung thép không gỉ (stainless steel), mang lại cảm giác chắc chắn và sang trọng. Mặt lưng là kính cường lực Gorilla Glass 5, chịu lực tốt hơn so với các mẫu trước.
- iPhone X (refurbished/đã qua sử dụng): Thông thường vẫn giữ nguyên khung thép không gỉ và kính Gorilla Glass 5. Tuy nhiên, nếu máy đã bị rơi hoặc trầy xước, chất lượng kính có thể giảm sút. Nhiều nhà bán lẻ cung cấp dịch vụ thay thế kính, nhưng chi phí và độ bền có thể không bằng máy mới.
2.2. Kích thước và trọng lượng
| Thông số | iPhone X (mới) | iPhone X (cũ) |
|---|---|---|
| Kích thước (mm) | 143.6 x 70.9 x 7.7 | Tương tự |
| Trọng lượng (g) | 174 | Tương tự (có thể tăng nhẹ nếu thay pin) |
Kích thước và trọng lượng không thay đổi giữa các phiên bản, giúp người dùng dễ dàng thích nghi.
2.3. Màu sắc
- Màu bạc (Silver)
- Màu xám xanh (Space Gray)
Hai màu này vẫn là lựa chọn phổ biến, tuy nhiên trong các bản refurbished, một số nhà bán lẻ có thể cung cấp màu “Gold” (được thêm vào trong các phiên bản đặc biệt) bằng cách thay vỏ.
2.4. Đánh giá thiết kế
- Ưu điểm: Thiết kế toàn màn hình, viền mỏng, cảm giác cao cấp nhờ thép không gỉ.
- Nhược điểm: Việc không có nút Home khiến một số người dùng cảm thấy khó thích nghi; mặt kính có thể dễ bị vỡ khi rơi.
Có thể bạn quan tâm: Iphone X Lock Giá Rẻ: Lựa Chọn Thông Minh Cho Người Dùng Thông Thái
3. Màn hình
3.1. Công nghệ và thông số
- Loại màn hình: Super Retina HD, OLED
- Kích thước: 5.8 inch (diagonal)
- Độ phân giải: 1125 x 2436 pixel (~458 ppi)
- HDR: Hỗ trợ HDR10 và Dolby Vision
- Màu sắc: Dải màu rộng (P3)
3.2. So sánh với các mẫu cùng thời
| Mẫu | Độ phân giải | Loại màn hình | HDR |
|---|---|---|---|
| iPhone 8 | 1334 x 750 (326 ppi) | LCD | Không |
| iPhone X | 1125 x 2436 (458 ppi) | OLED | Có |
| iPhone 11 | 828 x 1792 (326 ppi) | LCD | Không |
| iPhone 12 | 1170 x 2532 (460 ppi) | OLED | Có |
iPhone X vẫn giữ vị trí mạnh mẽ trong phân khúc màn hình OLED, đặc biệt là độ sáng tối đa (~625 nits) và tương phản vô hạn.
3.3. Trải nghiệm thực tế
- Màu sắc sống động: Độ bão hòa màu P3 giúp hình ảnh và video trông rực rỡ hơn.
- Độ nhạy cảm ứng: 120Hz chưa được áp dụng (chỉ có trên iPhone 13 Pro trở lên), nhưng 60Hz vẫn đủ mượt cho hầu hết người dùng.
- Bảo vệ mắt: Màn hình OLED tiêu thụ ít năng lượng hơn LCD, giảm nhiệt độ và ít gây mỏi mắt trong thời gian dài.
4. Camera
4.1. Camera sau (Rear)
| Thông số | iPhone X |
|---|---|
| Độ phân giải | 12 MP (f/1.8) – Wide + 12 MP (f/2.4) – Telephoto |
| Zoom quang học | 2x optical zoom in, 2x optical zoom out (4x optical zoom range) |
| Độ mở khẩu độ | Wide: f/1.8, Tele: f/2.4 |
| Độ ổn định ảnh | OIS (Optical Image Stabilization) cho cả 2 ống kính |
| Video | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 1080p@slow‑mo |
| Đặc tính đặc biệt | Portrait mode, Portrait Lighting, Smart HDR (phiên bản 1) |
4.2. Camera trước (Front)
- 12 MP, f/2.2, hỗ trợ Portrait mode, Portrait Lighting, và Face ID.
4.3. So sánh camera iPhone X với các mẫu hiện tại
| Mẫu | Độ phân giải chính | Zoom quang học | Độ mở khẩu độ | Video 4K |
|---|---|---|---|---|
| iPhone X | 12 MP | 2x | f/1.8 | 60fps |
| iPhone 12 | 12 MP | 2x | f/1.6 | 60fps |
| iPhone 13 | 12 MP (sensor-shift) | 2.5x | f/1.6 | 60fps |
| iPhone 14 | 12 MP (Photonic Engine) | 3x | f/1.5 | 60fps |
Mặc dù iPhone X không có các cải tiến mới như Photonic Engine hay sensor‑shift OIS, nhưng chất lượng ảnh vẫn ổn định, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng tốt.
4.4. Đánh giá camera
- Ưu điểm: Hai ống kính sau cho phép chụp chân dung và zoom quang học, OIS cho cả 2 ống kính, video 4K 60fps mượt mà.
- Nhược điểm: Thiếu Night mode (điện thoại mới hơn có), không hỗ trợ Deep Fusion, không có tính năng ProRAW.
5. Hiệu năng và phần cứng
5.1. Chipset
- Chip: Apple A11 Bionic (6 nhân: 2x Monsoon 2.39 GHz + 4x Mistral 1.42 GHz)
- GPU: Apple GPU (3-core)
- Neural Engine: 2‑core (được giới thiệu lần đầu)
5.2. RAM và bộ nhớ trong

Có thể bạn quan tâm: Iphone Để Qua Đêm Tụt Pin: Nguyên Nhân, Hậu Quả Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả
| Phiên bản | RAM | Bộ nhớ trong |
|---|---|---|
| 64 GB | 3 GB | 64 GB |
| 256 GB | 3 GB | 256 GB |
5.3. Hiệu năng thực tế
- Benchmark: Điểm Geekbench 5 (Single‑core) ~ 1300, Multi‑core ~ 3500 – còn đủ mạnh để chạy các ứng dụng nặng và game hiện đại.
- iOS hỗ trợ: Apple vẫn cập nhật iOS 17 cho iPhone X, cho phép tận hưởng các tính năng mới như Focus, Live Text, và cải tiến bảo mật.
5.4. So sánh chip A11 với các chip mới
| Chip | Năm ra mắt | CPU (GHz) | GPU | Neural Engine |
|---|---|---|---|---|
| A11 Bionic | 2026 | 2.39 (2 cores) + 1.42 (4 cores) | 3‑core | 2‑core |
| A13 Bionic | 2026 | 2.65 (2) + 1.8 (4) | 4‑core | 8‑core |
| A15 Bionic | 2026 | 3.2 (2) + 1.8 (4) | 4‑core | 16‑core |
| A16 Bionic | 2026 | 3.46 (2) + 2.02 (4) | 5‑core | 16‑core |
Mặc dù A11 đã khá cũ, nhưng nhờ tối ưu hóa phần mềm, iPhone X vẫn có thể chạy mượt các ứng dụng hàng ngày. Tuy nhiên, đối với game đồ họa cao và AI, các chip mới hơn sẽ vượt trội hơn.
6. Pin và thời lượng sử dụng
6.1. Thông số pin
- Dung lượng: 2,716 mAh (theo Apple)
- Thời gian chờ: Lên tới 18 ngày (theo tiêu chuẩn 3G)
- Thời gian sử dụng:
- Trò chuyện: lên tới 21 giờ
- Phát video: lên tới 13 giờ
- Phát nhạc: lên tới 60 giờ
6.2. Sạc và công nghệ
- Sạc nhanh: 15 W (USB‑Power Delivery) – khoảng 50 % trong 30 phút.
- Sạc không dây: Qi (đủ cho 7.5 W), hỗ trợ MagSafe (trên iPhone X không có, nhưng có thể dùng phụ kiện tương thích).
6.3. Pin đã qua sử dụng
- Hiệu suất pin: Khi mua iPhone X đã qua sử dụng, Apple cung cấp dịch vụ Battery Health. Nếu dung lượng tối đa còn dưới 80 %, người dùng nên thay pin (chi phí khoảng $69 tại Apple Store hoặc $55 tại các cửa hàng sửa chữa uy tín).
- Thời gian sạc: Pin cũ có thể mất thời gian lâu hơn và giảm thời gian sử dụng hàng ngày.
6.4. Đánh giá pin
- Ưu điểm: Pin đủ cho một ngày làm việc trung bình; sạc nhanh và sạc không dây tiện lợi.
- Nhược điểm: Dung lượng không lớn, khi sử dụng các tính năng như Face ID liên tục và chơi game nặng, thời gian pin giảm nhanh. Pin đã qua sử dụng cần kiểm tra kỹ.
7. Phần mềm và tính năng bảo mật
7.1. iOS phiên bản hiện tại
- iPhone X hiện đang chạy iOS 17 (tính tới năm 2026) với các tính năng mới:
- Face ID cải tiến, nhận diện nhanh hơn trong ánh sáng yếu.
- Live Text, Visual Lookup, Focus.
- Privacy Report chi tiết hơn.
- Apple cam kết hỗ trợ iPhone X ít nhất đến 2026 (khoảng 8 năm cập nhật phần mềm).
7.2. Face ID vs Touch ID
- Face ID: Sử dụng 30.000 điểm ảnh, hoạt động trong hầu hết các điều kiện ánh sáng, không cần chạm.
- Touch ID (trên các mẫu cũ): Đòi hỏi người dùng chạm vào nút Home.
7.3. Tính năng đặc biệt
- Animoji & Memoji: Được hỗ trợ đầy đủ.
- ARKit: Đủ mạnh để chạy các ứng dụng thực tế tăng cường.
- Water & Dust Resistance: IP67 (điện thoại có thể chịu nước trong 1m sâu tới 30 phút).
8. Giá cả và giá trị hiện tại
8.1. Giá mới (khi còn bán)
- Khi ra mắt, iPhone X có mức giá:
- 64 GB: khoảng $999 (USD)
- 256 GB: khoảng $1,149 (USD)
8.2. Giá thị trường hiện tại (2026)
- iPhone X mới (refurbished chính hãng): từ $399 – $499 tùy cấu hình.
- iPhone X đã qua sử dụng (cũ): từ $250 – $350, tùy tình trạng pin và ngoại quan.
- So sánh với iPhone 12/13 Mini: iPhone 12 mini (64 GB) mới khoảng $599, còn iPhone 13 mini khoảng $699.
8.3. Đánh giá giá trị
- Giá tốt: Nếu bạn muốn sở hữu một chiếc iPhone cao cấp với màn hình OLED và Face ID mà không muốn chi quá 500 USD, iPhone X refurbished là lựa chọn hợp lý.
- Rủi ro: Pin cũ, không có cập nhật camera mới, không hỗ trợ 5G (iPhone X chỉ hỗ trợ LTE). Nếu bạn cần kết nối 5G hoặc camera Night mode, nên cân nhắc các mẫu mới hơn.
9. Ưu, nhược điểm tổng hợp
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Thiết kế sang trọng, toàn màn hình OLED | Không hỗ trợ 5G |
| Face ID nhanh, an toàn | Pin không lớn, cần thay khi dùng lâu |
| Camera kép 12 MP chất lượng tốt | Không có Night mode, Deep Fusion |
| Chip A11 vẫn đủ mạnh cho đa số tác vụ | Không có 120Hz, không có ProMotion |
| Hỗ trợ iOS 17, còn cập nhật phần mềm đến 2026 | Giá cao hơn so với các mẫu Android cùng phân khúc |
| Khả năng sạc không dây và sạc nhanh | Màn hình 60Hz, không mượt bằng các mẫu mới |
10. Lời khuyên mua hàng
- Xác định mục tiêu sử dụng: Nếu bạn chủ yếu dùng cho công việc, lướt web, chụp ảnh bình thường và không cần 5G, iPhone X là lựa chọn hợp lý.
- Kiểm tra Battery Health: Khi mua máy cũ, hãy yêu cầu kiểm tra dung lượng pin. Nếu dưới 80 %, cân nhắc thay pin trước khi sử dụng.
- Mua từ nguồn uy tín: Chọn các cửa hàng Apple Certified Refurbished hoặc các nhà bán lẻ có chính sách bảo hành ít nhất 1 năm.
- So sánh với iPhone 12 mini: Nếu ngân sách cho phép, iPhone 12 mini chỉ hơi đắt hơn nhưng có 5G, chip A14, và khả năng chụp Night mode – đáng cân nhắc.
- Bảo hiểm và phụ kiện: Đầu tư vào ốp lưng bảo vệ và kính cường lực để giảm nguy cơ vỡ màn hình.
11. Kết luận
iPhone X, dù đã ra mắt từ năm 2026, vẫn là một trong những chiếc smartphone cao cấp với thiết kế đẹp, màn hình OLED xuất sắc và hệ thống camera đáng tin cậy. Khi so sánh iPhone X mới (refurbished) với iPhone X đã qua sử dụng, điểm khác biệt chủ yếu nằm ở tình trạng pin và bảo hành.
Nếu bạn muốn sở hữu một thiết bị Apple chất lượng, không cần 5G và chấp nhận một chút hạn chế về camera trong điều kiện ánh sáng yếu, iPhone X vẫn là một “đầu tư” hợp lý, đặc biệt khi giá đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, nếu bạn ưu tiên công nghệ mới nhất, tốc độ mạng 5G, và tính năng chụp ảnh ban đêm, hãy xem xét các mẫu iPhone 12 trở lên.
Cuối cùng, quyết định cuối cùng phụ thuộc vào ngân sách, nhu cầu sử dụng và mức độ chấp nhận rủi ro về pin. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện để đưa ra lựa chọn thông minh nhất.
Bài viết dựa trên thông tin cập nhật đến tháng 7/2026 và có thể thay đổi khi Apple công bố các bản cập nhật mới.









