Có thể bạn quan tâm: Iphone Để Qua Đêm Tụt Pin: Nguyên Nhân, Hậu Quả Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả
1. Giới thiệu tổng quan
Kể từ khi Apple ra mắt iPhone X vào năm 2026, dòng smartphone này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho thiết kế không viền, nhận diện khuôn mặt Face ID và chip xử lý mạnh mẽ. Chỉ một năm sau, Apple tiếp tục nâng cấp bằng iPhone XS (cùng với iPhone XR) để khắc phục một số điểm yếu và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người dùng. Nhiều người tiêu dùng hiện đang đứng trước câu hỏi: iPhone X hay iPhone XS nên chọn? Bài viết này sẽ đi sâu vào từng khía cạnh: thiết kế, màn hình, hiệu năng, camera, pin, phần mềm, giá cả và các yếu tố khác, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và đưa ra quyết định mua hàng thông minh.
Có thể bạn quan tâm: Iphone X Sản Xuất Năm Nào? – Lịch Sử, Thông Số Và Những Câu Hỏi Thường Gặp
2. Thiết kế và vật liệu
2.1. Vật liệu và độ bền
iPhone X: Khung nhôm không gian (space‑grade aluminum) và mặt kính dán màu sáng. Apple đã sử dụng kính dán màu sapphire cho camera sau, giúp tăng độ bền và giảm trầy xước. Tuy nhiên, khung nhôm không phải là chất liệu cao cấp nhất, nên trong một số trường hợp có thể bị trầy xước hoặc cong nhẹ khi rơi mạnh.
iPhone XS: Nâng cấp lên khung inox (stainless steel) sang trọng, chắc chắn hơn. Mặt kính phía trước và sau vẫn là glass, nhưng Apple đã cải thiện độ cứng (có độ cứng theo chuẩn Ceramic Shield – dù không chính thức công bố, nhưng các bài kiểm tra cho thấy độ bền gấp đôi so với iPhone X). Ngoài ra, iPhone XS có lớp phủ chống vân tay tốt hơn, giảm bám bụi và dấu vân tay.
2.2. Kích thước và trọng lượng
| Thiết bị | Kích thước (mm) | Trọng lượng (g) |
|---|---|---|
| iPhone X | 143.6 x 70.9 x 7.7 | 174 |
| iPhone XS | 143.6 x 70.9 x 7.7 | 177 |
Cả hai mẫu đều có kích thước và độ dày giống hệt nhau, nhưng iPhone XS nặng hơn 3g do khung inox. Sự chênh lệch này hầu như không ảnh hưởng tới cảm giác cầm nắm, nhưng nếu bạn ưu tiên nhẹ nhàng thì iPhone X có lợi thế nhẹ hơn một chút.
2.3. Màu sắc
- iPhone X: Đen (Space Gray) và bạc (Silver).
- iPhone XS: Thêm màu vàng hồng (Gold) và màu xanh (Midnight Green – xuất hiện cùng iPhone XR). Sự đa dạng màu sắc giúp người dùng có nhiều lựa chọn phong cách hơn.
Có thể bạn quan tâm: Iphone 11 Có Mấy Loa Ngoài? Tất Cả Những Gì Bạn Cần Biết Về Hệ Thống Âm Thanh Của Iphone 11
3. Màn hình
3.1. Công nghệ và độ phân giải
Cả hai đều sử dụng Super Retina OLED 5.8 inch, độ phân giải 1125 x 2436 pixel, mật độ 458 ppi. Tuy nhiên, iPhone XS được trang bị công nghệ True Tone nâng cao hơn, tự động điều chỉnh màu sắc dựa trên ánh sáng môi trường, mang lại trải nghiệm xem thoải mái hơn trong các điều kiện ánh sáng khác nhau.
3.2. Độ sáng và HDR
- iPhone X: Độ sáng tối đa khoảng 625 nits (công khai). Hỗ trợ HDR10 và Dolby Vision.
- iPhone XS: Độ sáng tăng lên 625–800 nits (đặc biệt trong môi trường ngoài trời). HDR và Dolby Vision vẫn được giữ nguyên, nhưng với độ sáng cao hơn, hình ảnh HDR trông rực rỡ hơn.
3.3. Tỷ lệ màn hình và viền
Cả hai mẫu đều giữ tỷ lệ màn hình 19.5:9 và viền siêu mỏng, tạo cảm giác “đầy” màn hình. Apple sử dụng Face ID notch (cái mỏ hột cho camera), nhưng trên iPhone XS notch được tối ưu hơn, giảm độ rộng một chút và cải thiện độ sáng tại khu vực notch.
4. Hiệu năng và chip xử lý
4.1. Chip A11 Bionic vs A12 Bionic
iPhone X: Dùng chip A11 Bionic (6 nhân: 2 nhân hiệu năng, 4 nhân tiết kiệm). Đây là chip mạnh mẽ, đáp ứng tốt mọi tác vụ hàng ngày, chơi game và đa nhiệm.
iPhone XS: Nâng cấp lên chip A12 Bionic (6 nhân: 2 nhân hiệu năng, 4 nhân tiết kiệm) với công nghệ 7nm so với 10nm của A11. A12 mang lại hiệu suất 15‑20% nhanh hơn, đồng thời cải thiện hiệu suất năng lượng lên tới 30%. Đối với các ứng dụng AI, AR và game đòi hỏi đồ họa cao, A12 thể hiện sự mượt mà hơn hẳn.
4.2. RAM và lưu trữ
- iPhone X: 3GB RAM, tùy chọn 64GB, 256GB.
- iPhone XS: 4GB RAM, tùy chọn 64GB, 256GB, 512GB.
Việc tăng RAM lên 4GB giúp iPhone XS chạy đa nhiệm mượt mà hơn, đặc biệt khi mở nhiều ứng dụng nặng cùng lúc. Ngoài ra, phiên bản 512GB của iPhone XS là lựa chọn duy nhất cho người dùng cần lưu trữ lớn (điện ảnh, video 4K, game).
4.3. Thực tế trong sử dụng
Trong các bài test benchmark (Geekbench, AnTuTu), iPhone XS luôn dẫn đầu so với iPhone X. Tuy nhiên, trong thực tế hằng ngày, iPhone X vẫn đáp ứng tốt mọi nhu cầu cơ bản. Chỉ khi bạn thường xuyên sử dụng các ứng dụng nặng (chỉnh sửa video 4K, game 3D cao cấp) thì sự khác biệt sẽ rõ rệt hơn.
5. Camera
5.1. Camera sau (dual 12MP)
| Thông số | iPhone X | iPhone XS |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 12MP (f/1.8) + 12MP (tele 2.0) | 12MP (f/1.8) + 12MP (tele 2.0) |
| OIS | Cả hai ống kính | Cả hai ống kính |
| Zoom quang học | 2x | 2x |
| Độ sáng tối đa | 12 MP, f/1.8 | 12 MP, f/1.8 (cải thiện thuật toán) |
| Chế độ Night | Không | Không (đến iPhone 11 mới có) |
Mặc dù cấu hình phần cứng camera không thay đổi, iPhone XS được tối ưu hoá thuật toán xử lý hình ảnh (Deep Fusion, Smart HDR) giúp ảnh chụp trong môi trường ánh sáng yếu tốt hơn, chi tiết hơn và giảm nhiễu. Khi chụp chân dung (Portrait mode), iPhone XS cung cấp hiệu ứng bokeh mượt mà hơn và khả năng điều chỉnh độ sâu trường (Depth Control) tốt hơn so với iPhone X.
5.2. Camera trước (FaceTime HD 7MP)
- iPhone X: Ưu điểm là Face ID, camera 7MP f/2.2, hỗ trợ Portrait mode.
- iPhone XS: Tương tự, nhưng nhờ chip A12 và thuật toán mới, chế độ Portrait self‑portrait (Selfie) cho độ sâu trường và hiệu ứng ánh sáng tốt hơn.
5.3. Quay video
Cả hai đều hỗ trợ 4K@60fps, 1080p@240fps (slow‑motion), HDR và Dolby Vision. Tuy nhiên, iPhone XS có khả năng stabilization (cân bằng hình ảnh) tốt hơn nhờ cảm biến gyroscope và thuật toán mới, giúp video mượt mà hơn khi di chuyển.

Có thể bạn quan tâm: Iphone X Vs Iphone X: So Sánh Chi Tiết Và Đánh Giá Toàn Diện
6. Pin và thời lượng sử dụng
6.1. Dung lượng pin
- iPhone X: 2716 mAh.
- iPhone XS: 2658 mAh (nhỏ hơn 58 mAh).
Mặc dù iPhone XS có dung lượng pin hơi nhỏ hơn, nhưng nhờ chip A12 tiết kiệm năng lượng hơn, thời lượng sử dụng thực tế không hẳn giảm. Thực tế, iPhone XS thường kéo dài 1‑2 giờ hơn iPhone X trong các bài kiểm tra video playback và web browsing.
6.2. Sạc nhanh và sạc không dây
Cả hai hỗ trợ sạc nhanh 15W (USB‑PD) và sạc không dây Qi. Tuy nhiên, iPhone XS được tối ưu để sạc nhanh hơn một chút (đạt 50% trong khoảng 30 phút) so với iPhone X (khoảng 35‑40 phút). Ngoài ra, iPhone XS hỗ trợ công nghệ sạc không dây hai chiều (reverse wireless charging) thông qua phụ kiện bên thứ ba, trong khi iPhone X không có tính năng này.
6.3. Thời lượng chạy máy
| Hoạt động | iPhone X | iPhone XS |
|---|---|---|
| Talk time (đàm thoại) | Lên tới 21 giờ | Lên tới 22 giờ |
| Internet (3G/4G) | Lên tới 12 giờ | Lên tới 13 giờ |
| Video playback | Lên tới 13 giờ | Lên tới 14 giờ |
| Audio playback | Lên tới 60 giờ | Lên tới 65 giờ |
Những con số trên cho thấy iPhone XS có lợi thế nhỏ nhưng đáng kể, đặc biệt nếu bạn thường xuyên di chuyển và không muốn sạc pin quá thường xuyên.
7. Phần mềm và cập nhật
Cả iPhone X và iPhone XS đều chạy iOS 12 khi ra mắt, và đã nhận được cập nhật tới iOS 17 (đến thời điểm 2026). Apple cam kết hỗ trợ phần mềm khoảng 5‑6 năm cho mỗi thiết bị, vì vậy cả hai mẫu vẫn được cập nhật bảo mật và tính năng mới. Tuy nhiên, do iPhone XS có phần cứng mạnh hơn, nó sẽ chạy mượt hơn trên các tính năng mới như Live Text, Focus mode, và các AI enhancements trong iOS 17, trong khi iPhone X có thể gặp một chút lag nhẹ trong các tính năng đòi hỏi AI cao.
8. Giá cả và tính năng giá trị
8.1. Giá bán ban đầu
- iPhone X (2026): Khoảng $999 (64GB), $1,149 (256GB).
- iPhone XS (2026): Khoảng $999 (64GB), $1,149 (256GB), $1,349 (512GB).
Với thời gian trôi qua, giá trên thị trường đã giảm đáng kể. Hiện tại (2026), iPhone X thường được bán với $350‑$450 (khoảng 8‑10 triệu VND) tùy trạng thái, trong khi iPhone XS dao động $500‑$650 (khoảng 12‑15 triệu VND) cho các phiên bản 256GB hoặc 512GB.
8.2. Giá trị lại (resale)
Do iPhone XS có khung inox, màu sắc đa dạng và hiệu năng tốt hơn, giá trị bán lại thường cao hơn 15‑20% so với iPhone X. Nếu bạn quan tâm đến việc bán lại sau khi sử dụng, iPhone XS sẽ là lựa chọn đầu tư tốt hơn.
9. Các yếu tố phụ trợ
9.1. Face ID vs Touch ID
Cả hai đều sử dụng Face ID duy nhất, không có Touch ID. Hệ thống camera TrueDepth và sensor hồng ngoại cho phép mở khóa nhanh, an toàn. Tuy nhiên, iPhone XS cải tiến công nghệ cảm biến (độ chính xác 99,9% và thời gian mở khóa nhanh hơn 0.2 giây) so với iPhone X.
9.2. Độ bền nước
Cả hai đạt chuẩn IP67 (chống nước và bụi tới 1m trong 30 phút). Không có sự khác biệt đáng kể.
9.3. Phụ kiện và bảo hành
- iPhone X: Hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 1? Không. Không hỗ trợ MagSafe.
- iPhone XS: Không hỗ trợ Apple Pencil (cũng như iPhone X), nhưng tương thích với phụ kiện MagSafe (bắt đầu từ iPhone 12, nhưng iPhone XS có thể dùng một số phụ kiện chuyển đổi). Điều này không phải là yếu tố quyết định lớn nhưng cho thấy Apple đã chuẩn bị cho tương lai.
10. Đánh giá tổng thể và khuyến nghị
10.1. Khi nào nên chọn iPhone X?
- Ngân sách hạn chế: Nếu bạn muốn sở hữu một chiếc iPhone cao cấp, màn hình OLED, Face ID với mức giá thấp hơn (khoảng 8‑9 triệu VND) và không quan tâm tới dung lượng lưu trữ lớn.
- Không cần hiệu năng tối đa: Đối với người dùng chỉ dùng cho công việc văn phòng, lướt web, xem video, chụp ảnh cơ bản, iPhone X đã đáp ứng tốt.
- Thích thiết kế nhôm: Một số người thích cảm giác nhẹ hơn và không muốn khung inox nặng hơn.
10.2. Khi nào nên chọn iPhone XS?
- Yêu cầu hiệu năng cao: Nếu bạn thường xuyên chơi game nặng, chỉnh sửa video 4K, hoặc sử dụng các ứng dụng AR, iPhone XS với chip A12, RAM 4GB sẽ cho trải nghiệm mượt mà hơn.
- Cần lưu trữ lớn: Phiên bản 512GB là lựa chọn duy nhất cho nhu cầu lưu trữ lớn.
- Đánh giá cao thiết kế sang trọng: Khung inox, màu sắc đa dạng và cảm giác cầm nắm cao cấp.
- Độ bền và giá trị bán lại: Khi bạn muốn thiết bị duy trì giá trị lâu dài hơn, iPhone XS là lựa chọn tốt hơn.
- Cải thiện camera và video: Thuật toán mới, ổn định video tốt hơn, Portrait mode cải tiến.
10.3. Kết luận chung
Mặc dù iPhone X và iPhone XS chỉ cách nhau một năm, nhưng Apple đã thực hiện nhiều cải tiến quan trọng trong iPhone XS: chip A12 mạnh hơn, RAM 4GB, khung inox, camera tối ưu thuật toán, pin hiệu năng tốt hơn và các tính năng phần mềm mới được tối ưu hơn. Nếu ngân sách cho phép và bạn muốn một thiết bị “bảo chứng” tốt hơn trong 5‑6 năm tới, iPhone XS xứng đáng là lựa chọn ưu tiên.
Ngược lại, nếu bạn muốn sở hữu iPhone màn hình OLED, Face ID, thiết kế không viền mà không cần chi quá nhiều tiền, iPhone X vẫn là một chiếc smartphone xuất sắc, đáp ứng hầu hết nhu cầu cơ bản và có giá hợp lý hơn.
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | iPhone X | iPhone XS |
|---|---|---|
| Chip | A11 Bionic (10nm) | A12 Bionic (7nm) |
| RAM | 3GB | 4GB |
| Lưu trữ | 64/256 GB | 64/256/512 GB |
| Khung | Nhôm | Inox |
| Màn hình | Super Retina OLED 5.8” (625 nits) | Super Retina OLED 5.8” (625‑800 nits, True Tone) |
| Camera sau | 12 MP + 12 MP (OIS) | 12 MP + 12 MP (OIS, thuật toán cải tiến) |
| Pin | 2716 mAh | 2658 mAh (tiết kiệm hơn) |
| Thời lượng pin | ~13h video | ~14h video |
| Giá thị trường (2026) | 8‑10 triệu VND | 12‑15 triệu VND |
| Màu sắc | Silver, Space Gray | Silver, Space Gray, Gold, Midnight Green |
| Độ bền | IP67 | IP67 |
| Face ID | 99.9% | 99.9% (nhanh hơn) |
| Cập nhật iOS | Đến iOS 17 | Đến iOS 17 (mượt hơn) |
Lời khuyên cuối cùng: Hãy cân nhắc ngân sách, yêu cầu sử dụng, và độ bền/giá trị lâu dài. Nếu bạn không cần các tính năng “cao cấp” và ưu tiên chi phí, iPhone X vẫn là một lựa chọn mạnh mẽ. Nếu bạn muốn thiết bị bền bỉ, hiệu năng tốt hơn và sẵn sàng trả thêm một khoản tiền để có trải nghiệm vượt trội, iPhone XS là lựa chọn đáng đầu tư. Chúc bạn tìm được chiếc iPhone phù hợp nhất với nhu cầu của mình!









