Có thể bạn quan tâm: Kích Sóng Wi‑fi Cho Iphone: Hướng Dẫn Chi Tiết Để Tối Ưu Tốc Độ Và Độ Ổn Định
Mở Đầu
Apple đã tạo ra một trong những dòng smartphone được yêu thích nhất trên thế giới – iPhone. Từ khi ra mắt iPhone đầu tiên vào năm 2007, Apple không ngừng cải tiến cả về công nghệ, thiết kế và kích thước của thiết bị. Việc hiểu rõ kích thước của từng mẫu iPhone không chỉ giúp người dùng lựa chọn phù hợp với nhu cầu cá nhân mà còn hỗ trợ trong việc mua phụ kiện như ốp lưng, kính cường lực, sạc không dây, và thậm chí là việc bảo quản, vận chuyển thiết bị.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đánh giá chi tiết về kích thước (chiều dài, chiều rộng, độ dày) và trọng lượng của tất cả các mẫu iPhone từ iPhone 2G (còn gọi là iPhone nguyên bản) đến iPhone 15 series (được ra mắt vào năm 2026) và iPhone SE (2026). Chúng tôi sẽ chia thành các thế hệ để dễ theo dõi, đồng thời so sánh các thông số quan trọng để bạn có thể nhanh chóng tìm ra mẫu iPhone “đúng chuẩn” cho mình.
Lưu ý: Các số liệu trong bài viết được lấy từ nguồn chính thức của Apple và các trang công nghệ uy tín. Đơn vị đo là milimet (mm) cho kích thước và gram (g) cho trọng lượng.
Có thể bạn quan tâm: Cách Kích Nguồn Điện Thoại Iphone: Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước Để Sạc Nhanh, An Toàn Và Bảo Vệ Pin
1. Các Thế Hệ iPhone Cổ Điển (2007‑2026)
1.1 iPhone (2007) – iPhone 2G
- Kích thước: 115.5 mm × 61 mm × 11.6 mm
- Trọng lượng: 135 g
- Màn hình: 3.5 inch, 320 × 480 pixel
1.2 iPhone 3G (2008)
- Kích thước: 115.5 mm × 62 mm × 12.3 mm
- Trọng lượng: 133 g
1.3 iPhone 3GS (2009)
- Kích thước: 115.5 mm × 62 mm × 12.3 mm
- Trọng lượng: 135 g
1.4 iPhone 4 (2026) – Thiết kế “đám mây”
- Kích thước: 115.2 mm × 58.6 mm × 9.3 mm
- Trọng lượng: 137 g
1.5 iPhone 4S (2026)
- Kích thước: 115.2 mm × 58.6 mm × 9.3 mm
- Trọng lượng: 140 g
1.6 iPhone 5 (2026) – Đầu tiên “cổ tay dài”
- Kích thước: 123.8 mm × 58.6 mm × 7.6 mm
- Trọng lượng: 112 g
1.7 iPhone 5c (2026)
- Kích thước: 124.4 mm × 59.2 mm × 9 mm
- Trọng lượng: 132 g
1.8 iPhone 5s (2026)
- Kích thước: 123.8 mm × 58.6 mm × 7.6 mm
- Trọng lượng: 112 g
1.9 iPhone 6 (2026) – Đột phá “cổ tay dài hơn”
- Kích thước: 138.1 mm × 67 mm × 6.9 mm
- Trọng lượng: 129 g
1.10 iPhone 6 Plus (2026)
- Kích thước: 158.1 mm × 77.8 mm × 7.1 mm
- Trọng lượng: 172 g
Có thể bạn quan tâm: Kích Hoạt Sim Ghép Iphone: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
2. Thế Hệ iPhone “Nhỏ Gọn” – SE Series
2.1 iPhone SE (2026) – Dựa trên iPhone 5s
- Kích thước: 123.8 mm × 58.6 mm × 7.6 mm
- Trọng lượng: 113 g
2.2 iPhone SE (2026) – Dựa trên iPhone 8
- Kích thước: 138.4 mm × 67.3 mm × 7.3 mm
- Trọng lượng: 148 g
2.3 iPhone SE (2026) – Dựa trên iPhone 13 mini
- Kích thước: 138.4 mm × 67.3 mm × 7.3 mm
- Trọng lượng: 144 g
2.4 iPhone SE (2026) – Đánh dấu thế hệ mới
- Kích thước: 138.5 mm × 67.5 mm × 7.4 mm
- Trọng lượng: 146 g
3. Thế Hệ iPhone “Màn Hình Toàn Viền” (2026‑2026)
3.1 iPhone 7 (2026)
- Kích thước: 138.3 mm × 67.1 mm × 7.1 mm
- Trọng lượng: 138 g
3.2 iPhone 7 Plus (2026)
- Kích thước: 158.2 mm × 77.9 mm × 7.3 mm
- Trọng lượng: 188 g
3.3 iPhone 8 (2026)
- Kích thước: 138.4 mm × 67.3 mm × 7.3 mm
- Trọng lượng: 148 g
3.4 iPhone 8 Plus (2026)
- Kích thước: 158.4 mm × 78.1 mm × 7.5 mm
- Trọng lượng: 202 g
3.5 iPhone X (2026) – “Notch” đầu tiên
- Kích thước: 143.6 mm × 70.9 mm × 7.7 mm
- Trọng lượng: 174 g
3.6 iPhone XR (2026) – Màn hình 6.1 inch LCD
- Kích thước: 150.9 mm × 75.7 mm × 8.3 mm
- Trọng lượng: 194 g
3.7 iPhone XS (2026) – Màn hình OLED 5.8 inch
- Kích thước: 143.6 mm × 70.9 mm × 7.7 mm
- Trọng lượng: 177 g
3.8 iPhone XS Max (2026) – 6.5 inch OLED
- Kích thước: 157.5 mm × 77.4 mm × 7.7 mm
- Trọng lượng: 208 g
3.9 iPhone 11 (2026) – “Bản thân” của dòng XR
- Kích thước: 150.9 mm × 75.7 mm × 8.3 mm
- Trọng lượng: 194 g
3.10 iPhone 11 Pro (2026) – “Mini” của dòng XS
- Kích thước: 144 mm × 71.4 mm × 8.1 mm
- Trọng lượng: 188 g
3.11 iPhone 11 Pro Max (2026) – “Max” của dòng XS
- Kích thước: 158 mm × 77.8 mm × 8.1 mm
- Trọng lượng: 226 g
4. Thế Hệ iPhone “Bộ Ba” (2026‑2026)
4.1 iPhone 12 mini (2026)

Có thể bạn quan tâm: Kích Thước Màn Hình Iphone: Từ Cổ Điển Đến Hiện Đại Và Lựa Chọn Phù Hợp Cho Người Dùng
- Kích thước: 131.5 mm × 64.2 mm × 7.4 mm
- Trọng lượng: 133 g
4.2 iPhone 12 (2026)
- Kích thước: 146.7 mm × 71.5 mm × 7.4 mm
- Trọng lượng: 164 g
4.3 iPhone 12 Pro (2026)
- Kích thước: 146.7 mm × 71.5 mm × 7.4 mm
- Trọng lượng: 189 g
4.4 iPhone 12 Pro Max (2026)
- Kích thước: 160.8 mm × 78.1 mm × 7.4 mm
- Trọng lượng: 228 g
4.5 iPhone 13 mini (2026)
- Kích thước: 131.5 mm × 64.2 mm × 7.65 mm
- Trọng lượng: 140 g
4.6 iPhone 13 (2026)
- Kích thước: 146.7 mm × 71.5 mm × 7.65 mm
- Trọng lượng: 174 g
4.7 iPhone 13 Pro (2026)
- Kích thước: 146.7 mm × 71.5 mm × 7.65 mm
- Trọng lượng: 203 g
4.8 iPhone 13 Pro Max (2026)
- Kích thước: 160.8 mm × 78.1 mm × 7.65 mm
- Trọng lượng: 238 g
4.9 iPhone 14 (2026)
- Kích thước: 146.7 mm × 71.5 mm × 7.8 mm
- Trọng lượng: 172 g
4.10 iPhone 14 Plus (2026)
- Kích thước: 160.8 mm × 78.1 mm × 7.8 mm
- Trọng lượng: 203 g
4.11 iPhone 14 Pro (2026)
- Kích thước: 147.5 mm × 71.5 mm × 7.85 mm
- Trọng lượng: 206 g
4.12 iPhone 14 Pro Max (2026)
- Kích thước: 160.7 mm × 77.6 mm × 7.85 mm
- Trọng lượng: 240 g
5. Thế Hệ iPhone 15 (2026‑2026)
5.1 iPhone 15 (2026)
- Kích thước: 146.6 mm × 71.6 mm × 7.8 mm
- Trọng lượng: 171 g
5.2 iPhone 15 Plus (2026)
- Kích thước: 161.5 mm × 77.8 mm × 7.8 mm
- Trọng lượng: 202 g
5.3 iPhone 15 Pro (2026)
- Kích thước: 147.6 mm × 71.8 mm × 8.0 mm
- Trọng lượng: 187 g
5.4 iPhone 15 Pro Max (2026)
- Kích thước: 162.0 mm × 78.0 mm × 8.4 mm
- Trọng lượng: 221 g
Điểm nổi bật: iPhone 15 Pro Max là mẫu iPhone dày nhất trong lịch sử Apple, nhờ khung titan và pin lớn hơn.
6. So Sánh Kích Thước Giữa Các Dòng iPhone
| Dòng iPhone | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (g) |
|---|---|---|---|---|
| iPhone 2G – 4S | 115‑123 | 58‑62 | 9‑12.3 | 135‑140 |
| iPhone 5/5s/5c | 123.8‑124.4 | 58.6‑59.2 | 7.6‑9 | 112‑132 |
| iPhone 6/6s/7/8 | 138.1‑138.4 | 67‑67.3 | 6.9‑7.3 | 129‑148 |
| iPhone 6/7/8 Plus | 158.1‑158.4 | 77.8‑78.1 | 7.1‑7.5 | 172‑202 |
| iPhone X/XS/11 Pro | 143.6‑144 | 70.9‑71.4 | 7.7‑8.1 | 174‑188 |
| iPhone XR/11/12/13/14/15 | 150.9‑161.5 | 75.7‑78.1 | 7.8‑8.4 | 171‑240 |
| iPhone XS Max/11 Pro Max/12 Pro Max/13 Pro Max/14 Pro Max/15 Pro Max | 157.5‑162 | 77.4‑78.0 | 7.7‑8.4 | 208‑240 |
| iPhone SE (2026‑2026) | 138.4‑138.5 | 67.3‑67.5 | 7.3‑7.4 | 144‑148 |
6.1 Xu Hướng Kích Thước Qua Các Thế Hệ
- Tăng dần chiều dài và rộng: Từ iPhone 2G (115 mm × 61 mm) đến iPhone 15 Pro Max (162 mm × 78 mm), kích thước đã tăng khoảng 40 % về chiều dài và 28 % về chiều rộng.
- Độ dày ổn định: Độ dày dao động trong khoảng 7‑8 mm kể từ iPhone 6, ngoại trừ các mẫu “mini” (iPhone 12/13 mini) có độ dày 7.4‑7.65 mm.
- Trọng lượng: Tăng lên theo kích thước và vật liệu (nhôm → thép không gỉ → titan). iPhone 15 Pro Max là mẫu nặng nhất (221 g).
7. Ảnh Hưởng Của Kích Thước Đối Với Người Dùng
7.1 Cầm Nắm và Tương Thích Với Túi Đựng
- Mẫu “mini” (iPhone 12 mini, 13 mini) là lựa chọn tốt cho người thích cầm một tay, dễ bỏ vào túi áo hay ví nhỏ.
- Mẫu “Plus/Max” cung cấp màn hình lớn hơn, phù hợp cho xem video, chơi game, nhưng có thể gây mỏi tay khi sử dụng một tay.
7.2 Phụ Kiện
- Ốp lưng: Khi mua ốp lưng, cần chú ý tới độ dày và các góc bo tròn. Ví dụ, ốp lưng cho iPhone 13 Pro Max không tương thích với iPhone 12 Pro Max dù kích thước gần giống, vì vị trí camera và nút thay đổi.
- Kính cường lực: Kính dày 0.33 mm thường phù hợp cho iPhone 12/13/14 series. Đối với iPhone 15 Pro Max, kính dày 0.35 mm được khuyên dùng để chịu lực tốt hơn.
- Dock sạc không dây: Các mẫu có kích thước lớn hơn có thể cần dock có diện tích sạc rộng hơn (ví dụ, iPhone 15 Pro Max cần pad sạc 110 mm × 110 mm).
7.3 Hiệu Năng Pin và Thoải Mái Khi Sử Dụng
- Pin lớn hơn: Thông thường, iPhone “Plus/Max” có dung lượng pin cao hơn (ví dụ, iPhone 14 Pro Max ~ 4,323 mAh) nhưng cũng tiêu thụ năng lượng nhanh hơn do màn hình lớn.
- Màn hình to hơn → tiêu thụ năng lượng cao hơn, vì vậy người dùng cần cân nhắc giữa trải nghiệm xem và thời lượng pin.
8. Kích Thước và Thiết Kế – Những Đột Phá Kỹ Thuật
8.1 Việc Loại Bỏ Nút Home
- Bắt đầu từ iPhone X (2026), Apple loại bỏ nút Home, cho phép tăng chiều dài màn hình mà không làm tăng kích thước tổng thể quá nhiều. Điều này dẫn đến “notch” và sau này là “Dynamic Island”.
8.2 Cấu Trúc Khung
- Khung nhôm (iPhone 6‑11) → khung thép không gỉ (iPhone 11 Pro, 12 Pro, 13 Pro, 14 Pro) → khung titan (iPhone 15 Pro, Pro Max). Titan giúp giảm trọng lượng so với thép không gỉ, dù kích thước lớn hơn.
8.3 Camera Bump (đụn camera)
- Từ iPhone X trở đi, đụn camera ngày càng to lên để chứa cảm biến lớn hơn và công nghệ ổn định hình ảnh. Điều này ảnh hưởng tới việc lựa chọn ốp lưng mỏng và cảm giác cầm.
9. Kích Thước iPhone So Với Các Đối Thủ Trên Thị Trường
| Thị trường | Mẫu iPhone (kích thước) | Đối thủ Android tương đương (kích thước) |
|---|---|---|
| Cầm một tay | iPhone 12 mini (131.5 × 64.2 mm) | Samsung Galaxy S22 (146 × 70.6 mm) – lớn hơn |
| Màn hình lớn | iPhone 15 Pro Max (162 × 78 mm) | Samsung Galaxy S23 Ultra (163.4 × 77.9 mm) – gần tương đương |
| Giá cả trung bình | iPhone 13 (146.7 × 71.5 mm) | Google Pixel 7 (155.6 × 73.2 mm) – hơi to hơn |
| Pin lớn nhất | iPhone 15 Pro Max (dung lượng ~ 4,400 mAh) | OnePlus 11 (5,000 mAh) – lớn hơn nhưng kích thước lớn hơn |
Kết quả cho thấy Apple duy trì kích thước trung bình, cân bằng giữa trải nghiệm người dùng và thiết kế thẩm mỹ, trong khi các đối thủ thường đưa ra màn hình lớn hơn hoặc pin lớn hơn với kích thước tương đương hoặc lớn hơn.
10. Lời Khuyên Khi Chọn iPhone Dựa Trên Kích Thước
- Xác định nhu cầu cầm một tay: Nếu bạn muốn cầm trong túi áo hoặc sử dụng một tay, hãy ưu tiên các mẫu “mini” hoặc iPhone SE (2026‑2026) – chúng có chiều dài < 140 mm và trọng lượng < 150 g.
- Muốn màn hình lớn để xem nội dung: Chọn iPhone 14/15 Plus hoặc Pro Max. Độ rộng > 78 mm, mang lại trải nghiệm xem phim và game tuyệt vời.
- Cân nhắc phụ kiện: Nếu bạn muốn dùng ốp lưng mỏng hoặc kính cường lực nhẹ, hãy tránh các mẫu có đụn camera quá cao (iPhone 12‑15 Pro Max) vì chúng có xu hướng làm tăng độ dày của phụ kiện.
- Thân thiện với túi xách: Độ dày 7‑8 mm của hầu hết các mẫu iPhone hiện nay cho phép bỏ vào hầu hết các túi xách và ví mini, nhưng độ dày 8.4 mm của iPhone 15 Pro Max có thể gây khó khăn trong một số túi hẹp.
- Trọng lượng: Nếu bạn thường xuyên mang iPhone trong túi lưng hoặc balo, cân nhắc mẫu nhẹ hơn (< 150 g) để giảm tải trọng lên vai.
11. Kết Luận
Kích thước của iPhone đã trải qua một quá trình tiến hoá đáng chú ý từ những chiếc máy 115 mm dài, dày 11.6 mm của năm 2007 đến các mẫu hiện đại với màn hình gần 6.7 inch, độ dày chỉ khoảng 8 mm và trọng lượng dưới 250 g. Apple luôn tìm cách cân bằng giữa thiết kế thẩm mỹ, công nghệ tiên tiến, và độ tiện dụng cho người dùng.
- Nếu bạn ưu tiên tính di động và cầm một tay, các mẫu iPhone 12/13 mini, iPhone SE (2026‑2026) là lựa chọn lý tưởng.
- Nếu muốn màn hình lớn, camera tốt và thời lượng pin cao, các mẫu iPhone 15 Pro Max hoặc iPhone 14 Pro Max đáp ứng tốt nhất.
- Nếu muốn mức giá trung bình cùng hiệu năng ổn định, iPhone 13/14 vẫn là “golden choice”.
Hi vọng bảng tổng hợp và phân tích chi tiết trên sẽ giúp bạn đưa ra quyết định thông minh khi lựa chọn iPhone phù hợp với nhu cầu và phong cách sống của mình. Chúc bạn tìm được chiếc iPhone “đúng chuẩn” và tận hưởng trọn vẹn trải nghiệm của hệ sinh thái Apple!









