Trong thị trường smartphone ngày càng cạnh tranh, Apple luôn là một trong những thương hiệu được người tiêu dùng quan tâm nhất. Hai mẫu điện thoại iPhone X và iPhone 7 Plus, dù ra mắt cách nhau một năm, nhưng vẫn thường xuyên xuất hiện trong các cuộc so sánh, đánh giá và quyết định mua sắm của người dùng. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh quan trọng như thiết kế, màn hình, hiệu năng, camera, pin, phần mềm và giá cả, nhằm giúp bạn có cái nhìn toàn diện và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.
Có thể bạn quan tâm: Iphone X Vs Galaxy S8: So Sánh Chi Tiết Để Chọn Smartphone Phù Hợp Nhất
1. Tổng quan về iPhone X và iPhone 7 Plus
| Đặc điểm | iPhone X | iPhone 7 Plus |
|---|---|---|
| Năm ra mắt | 2026 | 2026 |
| Kích thước | 143.6 x 70.9 x 7.7 mm | 158.2 x 77.9 x 7.3 mm |
| Trọng lượng | 174 g | 188 g |
| Màn hình | 5.8″ Super Retina OLED | 5.5″ Retina HD LCD |
| Chip xử lý | A11 Bionic | A10 Fusion |
| RAM | 3 GB | 3 GB |
| Lưu trữ | 64/256 GB | 32/128/256 GB |
| Camera sau | 12 MP (dual) | 12 MP (dual) |
| Camera trước | 7 MP | 7 MP |
| Pin | 2716 mAh | 2900 mAh |
| Hệ điều hành xuất xứ | iOS 11 | iOS 10 |
Có thể bạn quan tâm: Iphone Trả Góp 0 Đồng: Cách Thức, Lợi Ích Và Những Điều Cần Biết
2. Thiết kế và vật liệu
2.1. Vật liệu và độ sang trọng
iPhone X: Sử dụng khung viền thép không gỉ (stainless steel) và mặt lưng kính cường lực. Thiết kế không có nút Home, mang lại cảm giác hiện đại, sang trọng và tối giản. Viền thép không gỉ giúp máy cảm giác chắc chắn hơn, nhưng cũng làm tăng trọng lượng và giá thành.
iPhone 7 Plus: Khung nhôm nguyên khối, mặt lưng kính cường lực. Thiết kế truyền thống với nút Home có cảm biến Touch ID. Vật liệu nhôm nhẹ hơn, giúp máy nhẹ hơn một chút và cảm giác cầm nắm ổn định.
2.2. Kích thước và độ tiện dụng
- iPhone X có màn hình 5.8 inch, chiều cao ngắn hơn iPhone 7 Plus (143.6 mm vs 158.2 mm). Điều này giúp iPhone X dễ dàng cầm một tay hơn, đặc biệt là người dùng có tay nhỏ.
- iPhone 7 Plus lớn hơn và dày hơn một chút, nhưng vẫn nằm trong ngưỡng “phong cách phóng to” mà một số người dùng ưa thích để xem video hay chơi game.
2.3. Độ bền
- Cả hai đều được trang bị kính cường lực, nhưng iPhone X có lớp bảo vệ còn gọi là “Ceramic Shield” (từ iPhone 12 trở đi) chưa có. Tuy nhiên, việc sử dụng thép không gỉ làm giảm nguy cơ trầy xước so với nhôm.
- Cả hai đều đạt chuẩn IP67 (chống nước và bụi), đủ để chịu được ngâm trong nước tối đa 1 mét trong 30 phút.
Có thể bạn quan tâm: Iphone Trôi Bảo Hành Chưa Active: Nguyên Nhân, Hậu Quả Và Cách Giải Quyết
3. Màn hình
3.1. Công nghệ màn hình
- iPhone X: Màn hình Super Retina OLED, độ phân giải 2436 x 1125 pixel, mật độ pixel 458 ppi. OLED cho màu sắc sống động, độ tương phản vô hạn (đen sâu) và góc nhìn rộng.
- iPhone 7 Plus: Màn hình Retina HD LCD, độ phân giải 1920 x 1080 pixel, mật độ 401 ppi. LCD vẫn cho màu sắc trung thực, nhưng không thể sánh bằng OLED về độ sâu màu đen và hiệu suất năng lượng.
3.2. Độ sáng và tiêu thụ năng lượng
- iPhone X đạt độ sáng tối đa khoảng 625 nits (typical) và 800 nits trong HDR, trong khi iPhone 7 Plus đạt khoảng 500 nits. Điều này làm cho iPhone X rõ ràng hơn trong môi trường ánh sáng mạnh.
- OLED tiêu thụ ít năng lượng hơn khi hiển thị màu đen, giúp iPhone X có thời gian chờ pin lâu hơn trong một số trường hợp (mặc dù dung lượng pin hơi nhỏ hơn).
3.3. Tính năng đặc biệt
- True Tone: Cả hai đều hỗ trợ, nhưng iPhone X còn tích hợp Haptic Touch (trước đây là 3D Touch) cho các thao tác nhấn sâu hơn.
- HDR: iPhone X hỗ trợ HDR10 và Dolby Vision (trong video quay), mang lại trải nghiệm xem phim chất lượng cinema.
4. Hiệu năng và phần cứng
4.1. Chip xử lý
- A11 Bionic (iPhone X): 6 nhân (2 nhân hiệu năng cao + 4 nhân tiết kiệm), GPU 3‑core, Neural Engine 2‑core. Được thiết kế để tối ưu AI, AR và đồ họa cao cấp.
- A10 Fusion (iPhone 7 Plus): 4 nhân (2 hiệu năng cao + 2 tiết kiệm), GPU 6‑core. Vẫn mạnh mẽ cho các tác vụ hàng ngày, nhưng không bằng A11 trong xử lý AI và hiệu suất đồ họa.
4.2. RAM và lưu trữ
- Cả hai đều có 3 GB RAM, đủ cho iOS hiện đại. Tuy nhiên, A11 Bionic kèm theo bộ nhớ cache lớn hơn, giúp iOS chạy mượt hơn trên iPhone X.
- Lựa chọn lưu trữ: iPhone X chỉ có 64 GB và 256 GB, trong khi iPhone 7 Plus có 32 GB, 128 GB và 256 GB. Nếu ngân sách hạn chế, iPhone 7 Plus 32 GB có thể là lựa chọn rẻ hơn, nhưng cần chú ý tới nhu cầu lưu trữ.
4.3. Hiệu năng thực tế

Có thể bạn quan tâm: Iphone X Vs Pixel 3: So Sánh Chi Tiết Để Chọn Smartphone Phù Hợp Nhất
- Benchmark: Điểm số Geekbench 5 cho iPhone X thường trên 1300 (single‑core) và 3400 (multi‑core). iPhone 7 Plus đạt khoảng 1150 và 3000 tương ứng.
- Gaming: Trò chơi nặng như “Genshin Impact”, “Call of Duty: Mobile” chạy mượt hơn trên iPhone X, ít hiện tượng giật lag.
- AI & AR: Ứng dụng ARKit và tính năng nhận dạng khuôn mặt (Face ID) của iPhone X tận dụng Neural Engine, mang lại trải nghiệm mượt mà hơn.
5. Camera
5.1. Camera sau (dual)
| Thông số | iPhone X | iPhone 7 Plus |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 12 MP (f/1.8) + 12 MP (telephoto f/2.4) | 12 MP (f/1.8) + 12 MP (telephoto f/2.8) |
| Ống kính | Rộng + Tele (2x optical zoom) | Rộng + Tele (2x optical zoom) |
| Độ mở ống kính | Rộng f/1.8, Tele f/2.4 | Rộng f/1.8, Tele f/2.8 |
| Độ ổn định | OIS (cả 2 ống kính) | OIS (cả 2 ống kính) |
| Chế độ chụp | Portrait, Night (iOS 13+), Smart HDR | Portrait, HDR, Live Photos |
- Chất lượng ảnh: iPhone X nhờ cảm biến mới hơn và khẩu độ tele rộng hơn (f/2.4) cho khả năng chụp ảnh tele tốt hơn trong điều kiện ánh sáng yếu. Cả hai đều cho ảnh chân dung (Portrait) với hiệu ứng bokeh ấn tượng.
- Chế độ Night: Chỉ có trên iPhone X (từ iOS 13), giúp chụp ảnh trong môi trường thiếu sáng mà không cần flash.
- Video: Cả hai hỗ trợ quay 4K ở 60fps, nhưng iPhone X hỗ trợ HDR video (Dolby Vision) và slow‑motion 1080p 240fps, trong khi iPhone 7 Plus chỉ hỗ trợ 1080p 120fps.
5.2. Camera trước
- iPhone X: 7 MP, khẩu độ f/2.2, hỗ trợ Portrait mode với hiệu ứng bokeh và ánh sáng Portrait.
- iPhone 7 Plus: 7 MP, khẩu độ f/2.2, không có Portrait mode.
Kết quả: iPhone X cho selfie chất lượng cao hơn, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu nhờ công nghệ ảnh chụp sâu và HDR.
6. Pin và thời lượng sử dụng
| Thông số | iPhone X | iPhone 7 Plus |
|---|---|---|
| Dung lượng pin | 2716 mAh | 2900 mAh |
| Thời gian nói chuyện | ~21 giờ | ~21 giờ |
| Xem video | ~13 giờ | ~13 giờ |
| Dung lượng sạc nhanh | 15W (USB‑C to Lightning) | 10W (USB‑A) |
| Sạc không dây | Có (Qi) | Không |
- Thời lượng thực tế: Dù iPhone 7 Plus có pin lớn hơn, nhưng OLED của iPhone X tiêu thụ năng lượng hiệu quả hơn khi hiển thị nhiều màu đen, nên thời gian sử dụng trung bình giữa hai máy khá tương đương.
- Sạc nhanh: iPhone X hỗ trợ sạc nhanh 15W, nhanh hơn iPhone 7 Plus. Ngoài ra, iPhone X còn có tính năng sạc không dây (Qi), tiện lợi cho người dùng.
- Tuổi thọ pin: Sau 2‑3 năm sử dụng, pin iPhone X thường giảm nhanh hơn do dung lượng nhỏ hơn, nhưng vẫn đủ đáp ứng nhu cầu hằng ngày nếu không sử dụng quá nhiều tính năng HDR/AR.
7. Phần mềm và tính năng đặc biệt
7.1. Hệ điều hành
- iPhone X ra mắt cùng iOS 11, hiện đã cập nhật đến iOS 18 (tính đến năm 2026). Hỗ trợ đầy đủ các tính năng mới như Focus, Live Text, iCloud+.
- iPhone 7 Plus ra mắt cùng iOS 10, hiện cũng đã cập nhật đến iOS 18, nhưng một số tính năng mới (như Dynamic Island) không khả dụng trên phần cứng cũ.
7.2. Nhận dạng khuôn mặt vs Touch ID
- Face ID (iPhone X): Sử dụng hệ thống 3D TrueDepth, cho độ bảo mật cao (độ sai sót < 1/1,000,000). Hỗ trợ mở khóa nhanh, Apple Pay, và các tính năng bảo mật khác.
- Touch ID (iPhone 7 Plus): Cảm biến vân tay trên nút Home, độ bảo mật cao nhưng kém hơn Face ID trong môi trường ánh sáng yếu hoặc khi tay ướt.
7.3. Haptic Touch vs 3D Touch
- iPhone X không có 3D Touch, thay vào đó là Haptic Touch (phản hồi rung khi nhấn lâu). iPhone 7 Plus có 3D Touch, cho cảm giác nhấn sâu hơn, nhưng đã bị loại bỏ trong các mẫu iPhone sau này.
8. Giá cả và thị trường hiện tại
- iPhone X: Khi ra mắt giá 999 USD (64 GB) và 1149 USD (256 GB). Hiện tại trên thị trường tái chế hoặc refurbished, giá dao động từ 350–500 USD tùy trạng thái.
- iPhone 7 Plus: Giá ra mắt 769 USD (32 GB) và 869 USD (128 GB). Hiện nay giá dưới 250 USD cho máy cũ, nhưng do công nghệ đã lạc hậu hơn, giá trị giảm nhanh hơn.
9. Ai nên chọn iPhone X?
- Người yêu công nghệ: Muốn trải nghiệm màn hình OLED, Face ID và các tính năng AR, AI mới.
- Fan chụp ảnh: Cần chế độ Night, HDR video và selfie Portrait.
- Người dùng muốn màn hình đẹp: Độ tương phản cao, màu sắc sống động, thích xem phim, chơi game.
- Người cần sạc không dây: Tiện lợi cho môi trường công sở, nhà ở.
10. Ai nên chọn iPhone 7 Plus?
- Ngân sách hạn chế: Giá rẻ hơn đáng kể, vẫn đáp ứng các nhu cầu cơ bản.
- Yêu thích nút Home: Thích cảm giác bấm nút Home và sử dụng Touch ID.
- Cần pin hơi lớn hơn: Dù thời gian sử dụng tương đương, nhưng dung lượng pin cao hơn giúp duy trì hiệu năng trong thời gian dài.
- Chưa cần Face ID: Nếu không quan tâm tới công nghệ nhận diện khuôn mặt, Touch ID vẫn đủ an toàn.
11. Kết luận
Cả iPhone X và iPhone 7 Plus đều là những chiếc smartphone xuất sắc trong thời kỳ của chúng, nhưng iPhone X mang lại nhiều cải tiến đáng kể về màn hình, camera, hiệu năng và tính năng bảo mật. Nếu bạn sẵn sàng chi thêm một khoản đầu tư vừa phải cho trải nghiệm hiện đại, iPhone X là lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu ngân sách eo hẹp hoặc bạn vẫn cảm thấy thoải mái với thiết kế truyền thống, iPhone 7 Plus vẫn là một chiếc máy mạnh mẽ, đáng mua, đặc biệt là ở mức giá thấp hơn.
Cuối cùng, quyết định cuối cùng còn phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân, thói quen sử dụng và ngân sách. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có được cái nhìn toàn diện để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất. Chúc bạn tìm được chiếc iPhone ưng ý!









