Có thể bạn quan tâm: Iphone X Vs Pixel 3: So Sánh Chi Tiết Để Chọn Smartphone Phù Hợp Nhất
Lời mở đầu
Năm 2026, Apple đã cho ra mắt một trong những chiếc smartphone mang tính cách mạng nhất trong lịch sử – iPhone X (đọc là “iPhone Ten”). Đúng như tên gọi, iPhone X được xem là “điểm mốc” thứ 10 của dòng iPhone, đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ từ thiết kế viền viền sang màn hình toàn viền, tích hợp Face ID và nhiều công nghệ tiên tiến khác.
Tuy nhiên, trong quá trình tìm kiếm thông tin trên internet, người dùng thường gặp phải sự nhầm lẫn giữa “iPhone 10” và “iPhone X”. Hai cụm từ này thực chất chỉ đề cập đến cùng một sản phẩm, nhưng do cách viết và cách phát âm khác nhau, nên có thể gây ra hiểu lầm, nhất là khi người dùng đang so sánh với các mẫu iPhone khác như iPhone 8, iPhone XR, iPhone XS, …
Bài viết dưới đây sẽ giải quyết mọi thắc mắc liên quan tới “iPhone 10 và iPhone X”, cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về thiết kế, cấu hình, hiệu năng, camera, phần mềm, giá cả và những điểm mạnh, điểm yếu so với các đối thủ cùng thời kỳ. Ngoài ra, chúng tôi sẽ đưa ra những gợi ý thực tế để bạn có thể quyết định nên mua iPhone X (nếu vẫn còn còn bán) hay chuyển sang các mẫu mới hơn như iPhone 12, iPhone 13, iPhone 14 hoặc iPhone 15.
Lưu ý: Bài viết hướng tới người dùng Việt Nam, vì vậy các thông số, giá cả và các chương trình khuyến mãi được trình bày dựa trên thị trường trong nước (tháng 6/2026).
Có thể bạn quan tâm: Iphone X Vs Galaxy S8: So Sánh Chi Tiết Để Chọn Smartphone Phù Hợp Nhất
1. iPhone 10 là gì? iPhone X có phải là iPhone 10?
1.1. Nguyên nhân xuất hiện hai cách viết
- iPhone X: Đây là cách viết chính thức của Apple. Chữ “X” trong tiếng La-tinh có giá trị “10”, tượng trưng cho “iPhone thứ 10”.
- iPhone 10: Đây là cách dịch theo nghĩa số “10” trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh, thường xuất hiện trong các bài viết, diễn đàn, hoặc khi người dùng không biết cách viết ký tự “X”.
Cả hai cách viết đều chỉ cùng một mẫu điện thoại – iPhone X (model A1865, A1901, A1902 tùy khu vực). Vì vậy, khi bạn thấy “iPhone 10” hay “iPhone X” trong các bài review, thông số kỹ thuật hay quảng cáo, hãy hiểu rằng chúng đang nói về cùng một sản phẩm.
1.2. Lịch sử ra mắt
- Ngày công bố: 12 tháng 9 năm 2026, tại sự kiện “Apple’s September Event” tại Cupertino, California.
- Ngày phát hành: 3 tháng 11 năm 2026 (cùng ngày với iPhone 8 và iPhone 8 Plus).
- Giá bán lẻ (USA): $999 cho phiên bản 64GB, $1,149 cho phiên bản 256GB.
Với mức giá “đầu tư” cao, iPhone X được xem là “điểm nhảy” của Apple từ iPhone 7/7 Plus sang thời đại “notch” và “Face ID”.
Có thể bạn quan tâm: Iphone Trả Góp 0 Đồng: Cách Thức, Lợi Ích Và Những Điều Cần Biết
2. Thiết kế và màn hình – Đột phá “toàn viền”
2.1. Thiết kế không viền
iPhone X là chiếc iPhone đầu tiên loại bỏ nút Home truyền thống, thay vào đó là một màn hình OLED 5.8 inch chiếm gần 83% diện tích mặt trước. Việc này không chỉ mang lại cảm giác “đắm chìm” mà còn mở đường cho công nghệ nhận diện khuôn mặt (Face ID).
- Kích thước: 143.6 x 70.9 x 7.7 mm
- Trọng lượng: 174g
- Vật liệu: Khung nhôm không gỉ, mặt lưng kính dày 4 lớp (đối với phiên bản 5.8 inch)
2.2. Màn hình Super Retina HD
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ | OLED |
| Độ phân giải | 1125 x 2436 pixel |
| Độ dày pixel | 458 ppi |
| Độ sáng tối đa | 625 nits (tối đa) |
| HDR | Dolby Vision, HDR10, HLG |
| Tỷ lệ màn hình | 19.5:9 |
Màn hình này được Apple gọi là “Super Retina HD”, cung cấp màu sắc sống động, độ tương phản 1,000,000:1 và khả năng hiển thị màu sắc rộng DCI‑P3 (≈ 100% DCI‑P3). Đối với người dùng xem video, chơi game hay chỉnh sửa ảnh, iPhone X mang lại trải nghiệm “cinema” trên điện thoại.
2.3. So sánh với các mẫu iPhone khác (2026)
| Model | Kích thước màn hình | Công nghệ | Độ phân giải | Notch |
|---|---|---|---|---|
| iPhone 8 | 4.7″ Retina HD | LCD | 1334 x 750 | Không |
| iPhone 8 Plus | 5.5″ Retina HD | LCD | 1920 x 1080 | Không |
| iPhone X | 5.8″ Super Retina | OLED | 1125 x 2436 | Có (notch) |
| iPhone XR (2026) | 6.1″ Liquid Retina | LCD | 1792 x 828 | Có (notch) |
iPhone X là chiếc đầu tiên đưa công nghệ OLED và notch vào dòng iPhone, mở ra một kỷ nguyên mới cho thiết kế smartphone.
3. Cấu hình phần cứng – Hiệu năng “đỉnh” thời bấy giờ
3.1. Chipset – A11 Bionic
- CPU: Hexa-core (2x Monsoon 2.49GHz + 4x Mistral 1.62GHz)
- GPU: Apple GPU (3-core)
- Neural Engine: 2‑core, hỗ trợ Machine Learning
A11 Bionic được Apple quảng cáo là chip “siêu nhanh” nhất trong smartphone vào thời điểm ra mắt, cung cấp hiệu năng gấp 2 lần so với A10 Fusion (iPhone 7). Đặc biệt, Neural Engine giúp cải thiện Face ID, ARKit và các tính năng AI.
3.2. RAM và bộ nhớ trong
| Dung lượng | RAM | Bộ nhớ trong |
|---|---|---|
| 64GB | 3GB | 64GB |
| 256GB | 3GB | 256GB |
Mặc dù RAM chỉ 3GB, nhưng nhờ tối ưu phần mềm, iPhone X vẫn chạy mượt mà trong đa nhiệm và các trò chơi nặng.
3.3. Pin và sạc
- Dung lượng pin: 2,716 mAh (theo Apple)
- Thời gian nói chuyện: Lên tới 21 giờ (theo tiêu chuẩn 3G)
- Sạc nhanh: 15W (USB‑Power Delivery)
- Sạc không dây: Qi (đến 7.5W)
Trong thực tế, người dùng thường nhận được khoảng 10‑12 giờ sử dụng liên tục (lướt web, xem video) và có thể sạc đầy trong khoảng 2 giờ với sạc nhanh.
3.4. So sánh hiệu năng với các đối thủ (benchmark)
| Thiết bị | Geekbench 5 (Single) | Geekbench 5 (Multi) | AnTuTu |
|---|---|---|---|
| iPhone X (A11) | 1,500 | 4,000 | 300,000 |
| Samsung Galaxy S8 (Exynos 8895) | 1,200 | 3,400 | 270,000 |
| Huawei Mate 10 Pro (Kirin 970) | 1,300 | 3,500 | 280,000 |
iPhone X luôn dẫn đầu trong các bài kiểm tra hiệu năng CPU và GPU, chứng tỏ sức mạnh của A11 Bionic.
4. Camera – Hệ thống camera kép “đột phá”
4.1. Camera sau (dual camera)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ phân giải | 12 MP (f/1.8) + 12 MP (telephoto f/2.4) |
| Độ rộng góc | 28mm (wide) + 52mm (tele) |
| Zoom quang học | 2x optical |
| Zoom kỹ thuật số | 10x digital |
| OIS | Có (wide) |
| Đèn flash | Dual‑LED True Tone |
| Video | 4K@60fps, 1080p@240fps, 720p@240fps |
Camera rộng (wide) cho màu sắc trung thực, khả năng chụp trong điều kiện ánh sáng yếu tốt nhờ khẩu độ f/1.8 và OIS. Camera tele cho phép zoom quang học 2x mà không mất chất lượng, rất hữu ích cho chân dung.
4.2. Camera trước (FaceTime HD)

Có thể bạn quan tâm: Iphone X Vs Iphone 7 Plus: So Sánh Chi Tiết Và Lựa Chọn Tối Ưu Cho Người Dùng
- Độ phân giải: 7 MP, khẩu độ f/2.2
- Tính năng: Portrait mode, Portrait Lighting, Animoji, Memoji
Face ID được tích hợp trực tiếp vào camera trước, sử dụng dot projector và infrared camera để tạo ra bản đồ 3D của khuôn mặt.
4.3. So sánh với iPhone 8 và iPhone 8 Plus
| Model | Camera sau | Camera trước | Zoom quang học |
|---|---|---|---|
| iPhone 8 | 12 MP (f/1.8) | 7 MP (f/2.2) | Không |
| iPhone 8 Plus | 12 MP (f/1.8) + 12 MP (tele f/2.8) | 7 MP (f/2.2) | 2x |
| iPhone X | 12 MP (f/1.8) + 12 MP (tele f/2.4) | 7 MP (f/2.2) | 2x |
iPhone X mang lại chất lượng ảnh tương đương iPhone 8 Plus nhưng với thiết kế gọn nhẹ hơn, không có nút Home.
5. Phần mềm và tính năng độc đáo
5.1. Face ID – Bảo mật sinh trắc học
- Công nghệ: Dot projector + infrared camera + flood illuminator
- Thời gian nhận diện: < 0.5 giây
- Tỷ lệ lỗi: 1/1,000,000 (so với 1/50,000 của Touch ID)
Face ID không chỉ mở khóa điện thoại mà còn được tích hợp trong Apple Pay, App Store, iMessage, và các ứng dụng hỗ trợ xác thực.
5.2. ARKit – Thực tế tăng cường
iPhone X với A11 Bionic và camera TrueDepth là nền tảng mạnh mẽ cho ARKit. Các ứng dụng AR như Pokémon GO, IKEA Place, và các trò chơi AR đã tận dụng khả năng theo dõi khuôn mặt và không gian 3D.
5.3. iOS 17 (cập nhật mới nhất 2026)
Mặc dù iPhone X ra mắt với iOS 11, nhưng Apple vẫn hỗ trợ cập nhật đến iOS 17 (phiên bản cuối cùng). Các tính năng mới bao gồm:
- Focus Mode – Tùy chỉnh thông báo
- Live Text – Nhận dạng văn bản trong ảnh
- Passkeys – Xác thực không mật khẩu
- Cập nhật bảo mật – Tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân
5.4. Các tính năng khác
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Animoji/Memoji | Biểu cảm 3D dựa trên TrueDepth |
| Dual SIM (nano + eSIM) | Hỗ trợ 2 số điện thoại |
| Water resistance | IP67 (độ sâu 1m trong 30 phút) |
| Audio | Stereo speakers, Dolby Atmos |
6. Giá cả và thị trường hiện tại (2026)
6.1. Giá bán lẻ khi mới ra mắt (USA)
- 64GB: $999
- 256GB: $1,149
6.2. Giá thị trường Việt Nam (khi còn bán mới)
- 64GB: khoảng 30–33 triệu VNĐ
- 256GB: khoảng 35–38 triệu VNĐ
6.3. Giá đã giảm trên thị trường đã qua sử dụng
| Nguồn | 64GB | 256GB |
|---|---|---|
| Thế Giới Di Động (cũ) | 12–15 triệu VNĐ | 16–19 triệu VNĐ |
| Shopee (cũ) | 10–13 triệu VNĐ | 14–17 triệu VNĐ |
| Đồ cũ chất lượng cao (refurb) | 8–10 triệu VNĐ | 12–14 triệu VNĐ |
6.4. Lý do giá còn cao
- Độ hiếm: iPhone X không còn sản xuất, nên nguồn cung hạn chế.
- Nhu cầu: Nhiều người dùng yêu thích thiết kế “notch” và Face ID, nhưng không muốn chi trả cho các mẫu mới hơn.
- Tính năng độc đáo: Face ID và màn hình OLED vẫn là ưu điểm mạnh.
7. Ưu điểm và nhược điểm của iPhone X
7.1. Ưu điểm
| Ưu điểm | Lý do |
|---|---|
| Màn hình OLED chất lượng cao | Độ tương phản, màu sắc, HDR xuất sắc |
| Face ID nhanh và an toàn | Công nghệ nhận diện 3D |
| Hiệu năng mạnh mẽ (A11) | Vẫn chạy mượt các ứng dụng hiện đại |
| Camera kép chất lượng | Chân dung, zoom quang học 2x |
| Thiết kế thanh lịch, không viền | Được yêu thích trong cộng đồng |
| Hỗ trợ iOS 17 (cập nhật cuối) | Bảo mật, tính năng mới |
7.2. Nhược điểm
| Nhược điểm | Lý do |
|---|---|
| Không hỗ trợ 5G | Chỉ LTE, không đáp ứng tốc độ mạng mới |
| Pin không thể thay thế, dung lượng tương đối thấp | So với các mẫu mới (iPhone 13/14) |
| Không có màn hình 6.1” hoặc lớn hơn | Người dùng thích màn hình “phô trương” |
| Không hỗ trợ Apple Pencil | Không dùng cho vẽ, ghi chú |
| Giá đã tăng khi mua mới (do hiếm) | Khó cạnh tranh với các mẫu mới hơn |
8. iPhone X so với các mẫu iPhone mới hơn (iPhone 12, 13, 14, 15)
8.1. So sánh nhanh (cấu hình chủ yếu)
| Model | Chip | Màn hình | 5G | Camera sau | Pin | Giá mới (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| iPhone X | A11 Bionic | 5.8” OLED | Không | 12MP dual | 2,716 mAh | 12–15 triệu (cũ) |
| iPhone 12 | A14 Bionic | 6.1” OLED | Có | Dual 12MP | 2,815 mAh | 22–25 triệu |
| iPhone 13 | A15 Bionic | 6.1” OLED | Có | Dual 12MP (cải tiến) | 3,240 mAh | 24–28 triệu |
| iPhone 14 | A15 Bionic + 5G | 6.1” OLED | Có | Dual 12MP + Photonic Engine | 3,279 mAh | 27–32 triệu |
| iPhone 15 | A16 Bionic | 6.1” OLED | Có | Dual 48MP + 12MP | 3,300 mAh | 30–35 triệu |
8.2. Khi nào nên mua iPhone X?
- Ngân sách hạn chế: Nếu bạn muốn sở hữu iPhone với màn hình OLED và Face ID mà không muốn chi quá 15 triệu (cũ) hoặc 10 triệu (refurb).
- Yêu thích thiết kế “notch”: Một số người không thích notch lớn của iPhone 12/13/14, iPhone X có notch nhỏ gọn.
- Cần máy cho công việc nhẹ: Dành cho email, lướt web, chụp ảnh cơ bản, không cần 5G.
8.3. Khi nào nên chuyển sang mẫu mới hơn?
- Cần 5G: Đối với người dùng thường xuyên streaming video 4K hoặc làm việc online, 5G mang lại tốc độ đáng kể.
- Yêu cầu pin lâu hơn: iPhone 13/14/15 có dung lượng pin lớn hơn 20% so với iPhone X.
- Muốn camera mạnh hơn: iPhone 13/14/15 có cảm biến lớn hơn, chế độ Night, ProRAW, ProRes video.
- Muốn trải nghiệm iOS mới nhất: Mặc dù iPhone X nhận iOS 17, nhưng các tính năng mới như Dynamic Island (iPhone 14) hay cải tiến camera sẽ không có.
9. Hướng dẫn mua iPhone X an toàn (2026)
- Kiểm tra IMEI/Serial: Dùng trang web kiểm tra IMEI của Apple để xác nhận thiết bị không bị khóa mạng hoặc báo cáo mất.
- Mua từ nguồn uy tín: Các cửa hàng điện thoại cũ có chứng nhận, hoặc các nền tảng e‑commerce có chính sách bảo hành.
- Kiểm tra tình trạng pin: iPhone X hỗ trợ “Battery Health” trong Settings → Battery → Battery Health. Hãy chọn máy có Health > 85%.
- Kiểm tra màn hình và Face ID: Đảm bảo không có vết nứt, Face ID hoạt động nhanh và chính xác.
- Yêu cầu bảo hành: Nếu mua refurbished, hãy yêu cầu ít nhất 6 tháng bảo hành từ nhà cung cấp.
10. Tổng kết – iPhone X (iPhone 10) có đáng mua trong năm 2026?
iPhone X, hay còn gọi iPhone 10, vẫn là một trong những chiếc smartphone “cổ điển” nhưng không lỗi thời. Với màn hình OLED, Face ID và hiệu năng mạnh mẽ, nó vẫn đáp ứng tốt hầu hết nhu cầu hàng ngày của người dùng thông thường. Tuy nhiên, thiếu hỗ trợ 5G, dung lượng pin không lớn và giá bán mới đã tăng đáng kể khiến nó không còn là lựa chọn “tối ưu” cho người dùng muốn trải nghiệm công nghệ mới nhất.
Nếu bạn đang tìm kiếm:
- Một chiếc iPhone có màn hình OLED và Face ID nhưng ngân sách hạn chế → iPhone X (đặc biệt là phiên bản 64GB đã qua sử dụng) là lựa chọn hợp lý.
- Một chiếc điện thoại hỗ trợ 5G, pin lâu hơn, camera tiên tiến → Hãy cân nhắc iPhone 13, iPhone 14 hoặc iPhone 15.
Cuối cùng, quyết định mua iPhone X hay không phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân, ngân sách và mức độ chấp nhận công nghệ cũ. Dù sao, iPhone X vẫn là một trong những “cột mốc” quan trọng trong lịch sử thiết kế smartphone, và sở hữu nó sẽ giúp bạn trải nghiệm một phần lịch sử công nghệ của Apple.
Bài viết được biên soạn dựa trên dữ liệu thực tế, thông tin cập nhật đến tháng 6/2026 và nhằm mục đích cung cấp kiến thức chi tiết cho người tiêu dùng Việt Nam. Hy vọng bạn đã tìm được câu trả lời cho thắc mắc “iPhone 10 và iPhone X” và đưa ra quyết định mua sắm thông minh.









