Có thể bạn quan tâm: Iphone 2026 5.4 Inch: Đánh Giá Toàn Diện Chi Tiết Và So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Thế Hệ
Giới thiệu chung
iPhone X 5.8 inch, ra mắt vào tháng 11 năm 2026, đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử thiết kế và công nghệ của Apple. Đây là chiếc smartphone đầu tiên của Apple loại bỏ nút Home truyền thống, thay vào đó là màn hình OLED trọn viền, nhận diện khuôn mặt Face ID và hệ thống camera kép. Mặc dù đã ra mắt hơn 9 năm trước, iPhone X vẫn là một trong những mẫu điện thoại được nhắc tới nhiều nhất khi người dùng nói đến “điện thoại cao cấp”. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết, sâu sắc và toàn diện về iPhone X 5.8 inch, từ thiết kế, cấu hình, hiệu năng, camera, phần mềm, đến những ưu nhược điểm thực tế khi sử dụng trong năm 2026.
Có thể bạn quan tâm: Iphone 12 5.4 Inch: Đánh Giá Toàn Diện, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Hàng
1. Thiết kế và chất lượng xây dựng
1.1. Kích thước và trọng lượng
- Kích thước: 143.6 x 70.9 x 7.7 mm
- Trọng lượng: 174 gram
Mặc dù chỉ có 5.8 inch, iPhone X vẫn mang lại cảm giác “to” nhờ tỷ lệ màn hình lên tới 79.8% diện tích mặt trước. Khung viền bằng thép không gỉ (stainless steel) cùng mặt lưng kính cường lực (Ceramic Shield chưa có vào thời điểm ra mắt, nhưng kính cường lực vẫn rất bền) tạo nên một cảm giác sang trọng và chắc chắn.
1.2. Màn hình Super Retina OLED
- Công nghệ: OLED (Organic Light Emitting Diode)
- Độ phân giải: 1125 x 2436 pixel (458 ppi)
- Độ sáng tối đa: 625 nits (typical)
- Hỗ trợ HDR10 và Dolby Vision
Màn hình Super Retina OLED của iPhone X mang lại màu sắc sống động, độ tương phản vô cùng ấn tượng (1,000,000:1). Độ sâu màu sắc và độ chính xác màu xanh lá, xanh dương đạt chuẩn P3, khiến việc xem video, chơi game, chỉnh sửa ảnh trở nên mượt mà và chân thực.
1.3. Chất liệu và độ bền
- Khung viền: Thép không gỉ 304L, giúp chống ăn mòn và tăng độ bền.
- Mặt lưng: Kính cường lực, chịu được va đập nhẹ và trầy xước.
- Mặt trước: Kính cường lực (cải tiến so với các mẫu iPhone trước).
Apple đã áp dụng công nghệ “Surgical Grade Stainless Steel” – cùng chất liệu dùng cho đồng hồ cao cấp, giúp iPhone X có độ bền cao và cảm giác cầm nắm chắc chắn. Tuy nhiên, vì mặt lưng kính nên vẫn cần bảo vệ bằng ốp lưng và kính cường lực để tránh vỡ khi rơi.
1.4. Màu sắc
Khi ra mắt, iPhone X có hai màu sắc: Space Gray và Silver. Cả hai đều mang phong cách tối giản, sang trọng, phù hợp với mọi đối tượng người dùng. Trong năm 2026, các nhà bán lẻ và các cửa hàng tuỳ chỉnh (custom) vẫn cung cấp dịch vụ “đánh bóng” hoặc “đổi màu” cho thiết bị này, giúp người dùng có thêm lựa chọn cá nhân hoá.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Cài Đặt Và Tối Ưu Dns 8.8.8.8 Trên Iphone: Tăng Tốc Độ, Bảo Mật Và Trải Nghiệm Lướt Web Mượt Mà
2. Cấu hình phần cứng
2.1. Chipset và hiệu năng
- Chip: Apple A11 Bionic (64-bit) – 2.39 GHz hexa-core (2x Monsoon + 4x Mistral)
- GPU: Apple GPU (3-core)
A11 Bionic là một trong những chip mạnh mẽ nhất thời bấy giờ, tích hợp Neural Engine cho các tác vụ AI, nhận diện khuôn mặt và xử lý ảnh. Dù đã có các chip như A14, A15, A16 trên thị trường, A11 vẫn đủ sức chạy hầu hết các ứng dụng và trò chơi hiện đại với mức tiêu thụ năng lượng hợp lý.
2.2. RAM và bộ nhớ
- RAM: 3 GB LPDDR4X
- Bộ nhớ trong: 64 GB, 256 GB (phiên bản cao cấp)
Mặc dù RAM chỉ 3 GB, nhưng nhờ tối ưu hệ điều hành iOS, iPhone X vẫn chạy mượt mà, chuyển đổi nhanh giữa các ứng dụng. Tuy nhiên, với nhu cầu lưu trữ video 4K, game nặng và ứng dụng AR, người dùng nên lựa chọn phiên bản 256 GB để tránh tình trạng “đầy bộ nhớ”.
2.3. Pin và sạc
- Dung lượng pin: 2716 mAh (theo Apple)
- Thời gian sử dụng:
- Đàm thoại: lên tới 21 giờ
- Trình duyệt web (Wi‑Fi): khoảng 12 giờ
- Phát video (Apple TV): khoảng 13 giờ
iPhone X hỗ trợ sạc nhanh 15W qua cổng Lightning và sạc không dây (Qi) lên tới 7.5W. So với các mẫu mới hơn, thời gian sạc vẫn đáp ứng nhu cầu trung bình, nhưng người dùng cần mua bộ sạc nhanh riêng (15W USB‑C Power Adapter) để tận dụng tối đa tính năng này.
2.4. Kết nối
- Wi‑Fi: 802.11ac (Wi‑Fi 5)
- Bluetooth: 5.0
- NFC: Apple Pay, hỗ trợ NFC Forum Type 4 Tag
- Công nghệ di động: LTE‑Advanced (Cat. 16) – tốc độ download lên tới 1 Gbps trong môi trường tốt.
iPhone X không hỗ trợ 5G, điều này có thể là một hạn chế lớn trong năm 2026 khi mạng 5G đã trở nên phổ biến và được ưu tiên cho các dịch vụ streaming, game cloud và AR.
3. Camera – Năng lực chụp ảnh và quay video
3.1. Camera sau (dual-camera)
| Thông số | Ống kính 1 | Ống kính 2 |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 12 MP, f/1.8, 28mm (wide) | 12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto) |
| Độ mở khẩu | Ưu tiên ánh sáng | 2x optical zoom |
| Độ ổn định | OIS (Optical Image Stabilization) | OIS |
| Độ rộng góc | 78° | 52° |
- Chế độ Portrait: Tạo hiệu ứng xóa nền (bokeh) thông minh, hỗ trợ ánh sáng Studio Light.
- Chế độ Night: iOS 13 trở lên, nâng cấp khả năng chụp trong điều kiện thiếu sáng, giảm nhiễu đáng kể.
- Deep Fusion: Kết hợp nhiều khung hình để tối ưu chi tiết và màu sắc.
3.2. Camera trước (TrueDepth)
- Độ phân giải: 7 MP, f/2.2
- Tính năng: Face ID, Portrait mode, Animoji, Memoji, chế độ Night (iOS 13+)
Camera TrueDepth không chỉ dùng để mở khóa mà còn là công cụ sáng tạo mạnh mẽ cho người dùng yêu thích selfie và video call.
3.3. Quay video
- Độ phân giải: 4K @ 24/30/60fps, 1080p @ 30/60/120/240fps, 720p @ 30fps
- HDR: Dolby Vision HDR (được hỗ trợ từ iOS 13)
- Stabilization: Ổn định điện tử và quang học, giúp video mượt mà ngay cả khi di chuyển.
iPhone X trở thành một trong những thiết bị di động đầu tiên cho phép quay video 4K 60fps, mở ra khả năng tạo nội dung chuyên nghiệp cho các YouTuber và nhà làm phim độc lập.
4. Phần mềm và hệ sinh thái
4.1. iOS – Hệ điều hành
iPhone X được ra mắt cùng iOS 11, và đến thời điểm hiện tại (iOS 17) vẫn nhận được cập nhật bảo mật và tính năng mới. Điều này chứng tỏ Apple cam kết hỗ trợ lâu dài cho thiết bị của mình, một trong những ưu điểm lớn so với các đối thủ Android.

Có thể bạn quan tâm: Iphone Se Và Jack 3.5mm: Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết
- Face ID: Công nghệ nhận diện khuôn mặt 3D, an toàn hơn Touch ID (độ khó giả mạo 1:1,000,000).
- Dark Mode: Giao diện tối giúp tiết kiệm pin và giảm mỏi mắt.
- Widgets: Tùy chỉnh màn hình chính với các widget đa dạng.
- Focus Mode: Quản lý thông báo, giúp tăng năng suất.
4.2. Ứng dụng và dịch vụ
- Apple Pay: Thanh toán không tiếp xúc, hỗ trợ thẻ tín dụng quốc tế.
- Apple Arcade: Thư viện game không quảng cáo, phù hợp với khả năng xử lý của A11.
- Apple Fitness+: Tích hợp với cảm biến chuyển động, hỗ trợ các buổi tập luyện tại nhà.
- iCloud: Lưu trữ ảnh, tài liệu, sao lưu tự động, đồng bộ hoá đa thiết bị.
4.3. Tính năng bảo mật
- Face ID: Mức độ bảo mật tương đương mật khẩu 6 chữ số.
- Secure Enclave: Lưu trữ dữ liệu sinh trắc học và khóa mã hoá.
- Two‑Factor Authentication (2FA): Bảo vệ tài khoản Apple ID.
5. Trải nghiệm người dùng
5.1. Giao diện và cảm giác sử dụng
Màn hình OLED cùng với tỷ lệ viền siêu mỏng (5.9mm) mang lại cảm giác “đắm chìm” khi lướt web, chơi game. Hệ thống cảm ứng 3D Touch (được thay thế bằng Haptic Touch trong các phiên bản iOS mới) cho phép truy cập nhanh các chức năng phụ, như xem preview ảnh, mở menu nhanh.
5.2. Độ bền pin và quản lý năng lượng
Mặc dù dung lượng pin không lớn, nhưng nhờ tối ưu phần cứng và phần mềm, iPhone X vẫn có thể hoạt động cả ngày đối với người dùng trung bình. Khi bật chế độ Low Power Mode, thời gian sử dụng có thể kéo dài thêm 2‑3 giờ.
5.3. Độ ổn định và độ tin cậy
Apple luôn kiểm soát chặt chẽ quá trình sản xuất, do đó iPhone X có tỷ lệ lỗi phần cứng rất thấp. Các vấn đề thường gặp bao gồm:
- Đèn flash không sáng (đối với một số lô sản xuất).
- Vấn đề Face ID khi cảm biến bẩn hoặc bị che khuất.
- Pin sụt nhanh sau 2‑3 năm sử dụng (cần thay pin).
5.4. Hỗ trợ và dịch vụ
Apple cung cấp chế độ bảo hành 1 năm và tùy chọn AppleCare+ (tối đa 2 năm). Dịch vụ thay pin, sửa chữa màn hình được thực hiện nhanh chóng tại các Apple Store và các trung tâm ủy quyền.
6. So sánh với các mẫu cùng thời và hiện tại
| Tiêu chí | iPhone X (2026) | iPhone 12 (2026) | iPhone 14 (2026) | Samsung Galaxy S23 (2026) |
|---|---|---|---|---|
| Màn hình | 5.8″ OLED 1125×2436 | 6.1″ OLED 1170×2532 | 6.1″ OLED 1170×2532 | 6.1″ Dynamic AMOLED 1080×2340 |
| Chip | A11 Bionic | A14 Bionic | A15 Bionic | Snapdragon 8 Gen 2 |
| RAM | 3 GB | 4 GB | 6 GB | 8 GB |
| Camera sau | 12 MP (wide + tele) | 12 MP (wide + ultra) | 12 MP (wide + ultra) | 50 MP (wide) + 12 MP (ultra) + 10 MP (tele) |
| Pin | 2716 mAh | 2815 mAh | 3279 mAh | 3900 mAh |
| 5G | Không | Có | Có | Có |
| Face ID | Có | Có | Có | Không (Fingerprint) |
| Giá mới (khi ra mắt) | $999 | $799 | $799 | $799 |
Nhận xét: iPhone X vẫn giữ được vị trí “cao cấp” nhờ thiết kế và hệ sinh thái, nhưng so với các mẫu mới hơn, nó thiếu 5G, RAM thấp hơn, và pin nhỏ hơn. Đối với người dùng không quan tâm tới 5G và chỉ muốn một thiết bị ổn định, iPhone X vẫn là lựa chọn hợp lý với giá đã giảm đáng kể trên thị trường đồ cũ.
7. Ưu điểm và nhược điểm
7.1. Ưu điểm
- Thiết kế sang trọng, viền mỏng – Đầu tiên của Apple với màn hình trọn viền.
- Màn hình OLED chất lượng cao – Màu sắc chuẩn P3, độ tương phản tuyệt vời.
- Face ID nhanh và an toàn – Công nghệ nhận diện khuôn mặt tiên tiến.
- Camera kép đa năng – Chụp ảnh chất lượng cao, quay video 4K 60fps.
- Hỗ trợ iOS lâu dài – Được cập nhật iOS 17, bảo mật mạnh mẽ.
- Hệ sinh thái Apple – Tích hợp liền mạch với Mac, iPad, Apple Watch.
7.2. Nhược điểm
- Không hỗ trợ 5G – Giới hạn tốc độ mạng trong thời đại 5G.
- RAM 3 GB – Không đủ mạnh cho đa nhiệm nặng và các trò chơi AR mới.
- Pin không thể cạnh tranh – Thời gian sử dụng ngày dài hơn so với các đối thủ mới.
- Giá bán lại vẫn cao – Do nhu cầu cao, giá second-hand không giảm mạnh như một số mẫu Android.
- Thiết kế không có cổng USB‑C – Vẫn dùng Lightning, gây bất tiện khi chuyển sang các thiết bị mới.
8. Ai nên mua iPhone X 5.8 inch vào năm 2026?
- Người yêu thích thiết kế cổ điển của Apple – Màn hình trọn viền và khung thép không gỉ vẫn hấp dẫn.
- Người dùng muốn trải nghiệm iOS mượt mà mà không cần chi trả quá cao – Giá second-hand dao động từ 250‑350 USD, phù hợp với ngân sách.
- Những ai cần một máy ảnh mạnh mẽ cho công việc sáng tạo – Dual‑camera vẫn đủ cho chụp ảnh sản phẩm, vlog, và video 4K.
- Người dùng muốn một thiết bị an toàn, bảo mật cao – Face ID và Secure Enclave.
- Người dùng không cần 5G – Nếu hầu hết sử dụng Wi‑Fi hoặc LTE, iPhone X vẫn đáp ứng tốt.
Ngược lại, nếu bạn là gamer chuyên nghiệp, người dùng cần 5G, hoặc muốn một thiết bị có camera siêu rộng, công nghệ pin mới nhất, thì nên cân nhắc các mẫu iPhone 12 trở lên hoặc các flagship Android mới.
9. Hướng dẫn mua và bảo quản iPhone X
9.1. Mua ở đâu
- Cửa hàng Apple Certified Reseller: Đảm bảo chất lượng, có chế độ bảo hành.
- Thị trường đồ cũ: Các nền tảng như eBay, Shopee, Lazada, nhưng cần kiểm tra kỹ tình trạng máy, IMEI và bảo hành.
- Cửa hàng đổi trả: Một số cửa hàng cung cấp “refurbished” – máy đã được Apple kiểm tra, thay thế linh kiện và bảo hành 1 năm.
9.2. Kiểm tra trước khi mua
| Kiểm tra | Cách thực hiện |
|---|---|
| IMEI/Serial | Nhập vào trang kiểm tra Apple để xác nhận không bị khóa mạng. |
| Face ID | Đảm bảo nhận diện nhanh, không bị lỗi. |
| Màn hình | Kiểm tra vết trầy, dead pixel, độ sáng đồng đều. |
| Pin | Kiểm tra Health > 80% để đảm bảo thời lượng sử dụng. |
| Camera | Chụp thử ảnh, video, kiểm tra autofocus, OIS. |
| Nút và cổng | Kiểm tra nút âm lượng, công tắc Ring/Silent, cổng Lightning. |
9.3. Bảo quản
- Sử dụng ốp lưng và kính cường lực để bảo vệ mặt lưng và mặt trước.
- Tránh để trong môi trường ẩm ướt, nhiệt độ cao (>35°C) để kéo dài tuổi thọ pin.
- Cập nhật iOS thường xuyên để nhận các bản vá bảo mật.
- Thay pin khi Health < 80% để duy trì hiệu năng và thời gian sử dụng.
10. Kết luận
iPhone X 5.8 inch, dù đã hơn 9 năm kể từ ngày ra mắt, vẫn là một trong những chiếc smartphone “cổ điển” đáng để sở hữu, đặc biệt đối với những người yêu thích thiết kế tinh tế, hệ sinh thái Apple và không quá bận tâm tới công nghệ 5G. Với màn hình OLED xuất sắc, camera kép mạnh mẽ, và hệ điều hành iOS luôn được cập nhật, iPhone X mang lại trải nghiệm người dùng mượt mà, an toàn và đáng tin cậy.
Tuy nhiên, những người dùng cần RAM cao, pin lớn, hoặc muốn tận dụng mạng 5G nên cân nhắc các mẫu mới hơn như iPhone 12, iPhone 14 hoặc các flagship Android hiện đại. Với mức giá second-hand hợp lý và khả năng bảo hành thông qua AppleCare+, iPhone X vẫn là một “đầu tư” hợp lý cho người dùng muốn sở hữu một chiếc iPhone cao cấp mà không phải trả giá cao.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc điện thoại trong khoảng giá từ 250‑400 USD, iPhone X 5.8 inch chắc chắn xứng đáng nằm trong danh sách “cần xem xét”. Hãy nhớ kiểm tra kỹ trạng thái thiết bị, bảo trì pin và bảo vệ bằng ốp lưng kính để tận hưởng tối đa giá trị của chiếc điện thoại này trong những năm tới.
Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn tài liệu chính thức của Apple, các bài đánh giá chuyên sâu và kinh nghiệm thực tế của người dùng tại thị trường Việt Nam năm 2026.









